granulation
/,grænju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vê hạt, sự tạo hạt: Quá trình hình thành các hạt nhỏ từ một chất bột hoặc một khối chất lỏng.
- Các hạt nhỏ: (Dùng ở số nhiều, les granulations) Chỉ những hạt nhỏ li ti, thường được tạo ra từ một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La granulation du sucre est une étape importante. (Việc tạo hạt đường là một bước quan trọng.)
- On observe de fines granulations à la surface. (Người ta quan sát thấy những hạt li ti trên bề mặt.)
- Surface qui présente des granulations. (Bề mặt nổi hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Granulation tissulaire: (Y học) Sự hình thành mô hạt, một loại mô mới trong quá trình lành vết thương.
- Granulations tuberculeuses: (Y học) Hạt lao, chỉ những nốt nhỏ đặc trưng trong bệnh lao.
Biến thể và từ liên quan
- Granuler (động từ): Vê thành hạt, tạo hạt.
- Granuler une poudre. (Tạo hạt cho một loại bột.)
- Granuleux/granuleuse (tính từ): Có dạng hạt, thô ráp.
- Une texture granuleuse. (Một kết cấu dạng hạt.)
- Granulat (danh từ giống đực): Vật liệu dạng hạt, cốt liệu.
- Grain (danh từ giống đực): Hạt, hột. (Đây là từ gốc liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Agglomération (danh từ giống cái): Sự kết tụ, sự vón cục.
- Particule (danh từ giống cái): Hạt nhỏ, tiểu phần.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, dược phẩm (bào chế thuốc), y học và địa chất.
- Khi dùng để chỉ các hạt cụ thể, nó thường ở dạng số nhiều ().
danh từ giống cái
- sự vê hạt, sự tạo hạt
- (số nhiều) hạt
- Surface qui présente des granulationsmặt nổi hạt
- Granulations tuberculeuses(y học) hạt lao