granule

/'grænju:l/
Học thuật
Thân thiện
granule

A child sprinkles sugar granules onto a bowl of cereal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt nhỏ, viên nhỏ: Một phần tử rất nhỏ, rắn, thường dạng hình cầu hoặc hình khối không đều, tạo nên một chất dạng bột hoặc là một phần của cấu trúc lớn hơn.
    • Tiểu thể (trong sinh học): Một cấu trúc nhỏ, dạng hạt, bên trong tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sugar dissolved, leaving no granules at the bottom of the cup. (Đường tan hết, không để lại hạt nhỏ nào dưới đáy cốc.)
    • Under the microscope, we observed granules inside the cell. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các tiểu thể bên trong tế bào.)
    • This instant coffee is made of fine granules. (Cà phê hòa tan này được làm từ những hạt nhỏ mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Granule size": kích thước hạt.
    • The effectiveness of the fertilizer depends on the granule size. (Hiệu quả của phân bón phụ thuộc vào kích thước hạt.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học, dược học, sinh học khoa học vật liệu để mô tả các phần tử rời rạc, nhỏ.
    • The powder consists of uniform granules. (Bột này bao gồm các hạt nhỏ đồng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Granular (adj): dạng hạt, gồm những hạt nhỏ.
    • The surface feels granular. (Bề mặt cảm giác dạng hạt.)
  • Granulate (động từ): tạo thành hạt, vón cục.
    • The sugar will granulate if it gets damp. (Đường sẽ vón cục nếu bị ẩm.)
  • Granulation (danh từ): sự tạo hạt; (trong y học) hạt (trong quá trình lành vết thương).
Từ đồng nghĩa
  • Grain: hạt (có thể lớn hơn một chút, như hạt cát, hạt ngũ cốc).
  • Particle: hạt, phần tử (thường rất nhỏ, có thể vi hạt).
  • Speck: hạt nhỏ li ti, đốm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "granule")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granule")

granule

A child sprinkles sugar granules onto a bowl of cereal.

danh từ
  1. hột nhỏ