granulie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Lao kê: Một dạng bệnh lao cấp tính, nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều nốt nhỏ (hạt) lan tỏa khắp phổi hoặc các cơ quan khác, giống như hạt kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La granulie est une forme sévère de tuberculose. (Lao kê là một dạng bệnh lao nghiêm trọng.)
- Le diagnostic de granulie nécessite des examens spécifiques. (Việc chẩn đoán bệnh lao kê đòi hỏi các xét nghiệm chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "granulie miliaire": lao kê, thuật ngữ y học đầy đủ và chính xác hơn.
- La tuberculose miliaire, ou granulie miliaire, est une infection généralisée. (Bệnh lao kê, hay lao kê, là một bệnh nhiễm trùng lan tỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Granuleux/granuleuse (tính từ): có dạng hạt, dạng kê.
- Une lésion granuleuse. (Một tổn thương có dạng hạt.)
Granulome (danh từ giống đực): u hạt, một tổn thương dạng cục nhỏ.
- Un granulome tuberculeux. (Một u hạt do lao.)
Từ đồng nghĩa
- Tuberculose miliaire: lao kê (thuật ngữ y học đồng nghĩa chính xác).