granulie

Học thuật
Thân thiện
granulie

La granulie est une maladie pulmonaire grave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Lao kê: Một dạng bệnh lao cấp tính, nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều nốt nhỏ (hạt) lan tỏa khắp phổi hoặc các cơ quan khác, giống như hạt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La granulie est une forme sévère de tuberculose. (Lao kêmột dạng bệnh lao nghiêm trọng.)
    • Le diagnostic de granulie nécessite des examens spécifiques. (Việc chẩn đoán bệnh lao kê đòi hỏi các xét nghiệm chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "granulie miliaire": lao kê, thuật ngữ y học đầy đủ chính xác hơn.
    • La tuberculose miliaire, ou granulie miliaire, est une infection généralisée. (Bệnh lao kê, hay lao kê, là một bệnh nhiễm trùng lan tỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Granuleux/granuleuse (tính từ): dạng hạt, dạng .

    • Une lésion granuleuse. (Một tổn thương dạng hạt.)
  • Granulome (danh từ giống đực): u hạt, một tổn thương dạng cục nhỏ.

    • Un granulome tuberculeux. (Một u hạt do lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuberculose miliaire: lao kê (thuật ngữ y học đồng nghĩa chính xác).
granulie

La granulie est une maladie pulmonaire grave.

danh từ giống cái
  1. (y học) lao kê

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "granulie"