granulome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U hạt: Một khối u nhỏ, lành tính, được hình thành do sự tập hợp của các tế bào viêm, thường là phản ứng của cơ thể với nhiễm trùng mạn tính, vật lạ hoặc các tác nhân khó phân hủy khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a diagnostiqué un granulome au poumon. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u hạt ở phổi.)
- Ce type de granulome est souvent associé à la tuberculose. (Loại u hạt này thường liên quan đến bệnh lao.)
- La biopsie a confirmé la nature bénigne du granulome. (Sinh thiết đã xác nhận tính chất lành tính của u hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Granulome annulaire": U hạt dạng vòng, một bệnh da lành tính biểu hiện bằng các sẩn nhỏ xếp thành hình nhẫn.
- L'enfant présente un granulome annulaire sur la main. (Đứa trẻ có một u hạt dạng vòng trên tay.)
"Granulome pyogénique": U hạt mủ, một tổn thương mạch máu lành tính, thường xuất hiện trên da hoặc niêm mạc.
- Le granulome pyogénique saigne facilement au toucher. (U hạt mủ dễ chảy máu khi chạm vào.)
Biến thể và từ gần giống
Granulomateux (adj): (thuộc về) u hạt, có tính chất u hạt.
- Une réaction granulomateuse. (Một phản ứng dạng u hạt.)
Granulomatose (n.f): Bệnh u hạt, chỉ các bệnh lý đặc trưng bởi sự hình thành nhiều u hạt.
- La granulomatose de Wegener est une maladie rare. (Bệnh u hạt Wegener là một bệnh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Nodule inflammatoire: Nốt viêm (từ đồng nghĩa trong bối cảnh y học mô tả).
- Lésion granulomateuse: Tổn thương dạng u hạt.
Các cụm từ liên quan
Formation d'un granulome: Sự hình thành u hạt.
- La formation d'un granulome est une réponse immunitaire spécifique. (Sự hình thành u hạt là một đáp ứng miễn dịch đặc hiệu.)
Résolution du granulome: Sự tiêu biến/u hóa của u hạt.
- Le traitement vise à favoriser la résolution du granulome. (Việc điều trị nhằm mục đích thúc đẩy sự tiêu biến của u hạt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "granulome".