grape-fruit
/'greipfru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bưởi chùm (cây và quả): "grapefruit" là một loại cây ăn quả nhiệt đới thuộc chi Cam chanh, cho quả to, vỏ dày, màu vàng hoặc hồng, tép mọng nước và có vị chua ngọt hoặc hơi đắng. Tên gọi này cũng dùng để chỉ chính quả của cây đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je bois un jus de grapefruit chaque matin. (Tôi uống một ly nước bưởi chùm mỗi sáng.)
- Le grapefruit est riche en vitamine C. (Quả bưởi chùm giàu vitamin C.)
- Nous avons un grapefruit dans le jardin. (Chúng tôi có một cây bưởi chùm trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pamplemousse": Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "grapefruit". Từ "grapefruit" thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại hoặc ảnh hưởng từ tiếng Anh.
- Au supermarché, on trouve à la fois des pamplemousses et des grapefruits. (Ở siêu thị, người ta tìm thấy cả bưởi chùm và grapefruit.)
Biến thể và từ gần giống
- Pamplemousse (n.m): Từ tiếng Pháp phổ biến nhất để chỉ quả bưởi chùm.
- Agrume (n.m): Trái cây họ cam quýt (nhóm chung bao gồm cam, chanh, bưởi...).
- Citron (n.m): Quả chanh.
- Orange (n.f): Quả cam.
Từ đồng nghĩa
- Pamplemousse: Bưởi chùm (từ thuần Pháp, phổ biến hơn).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "grapefruit" trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Anh. Trong hầu hết các ngữ cảnh đời sống hàng ngày tại các nước nói tiếng Pháp, từ "pamplemousse" được sử dụng phổ biến hơn nhiều. Tuy nhiên, "grapefruit" vẫn có thể xuất hiện trên bao bì sản phẩm, thực đơn nhà hàng hoặc trong các văn bản thương mại.
danh từ giống đực
- bưởi chùm (cây quả)