grappilleur

Học thuật
Thân thiện
grappilleur

Le grappilleur ramasse les raisins restants dans le vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người mót nho: Người đi thu nhặt những chùm nho còn sót lại trên cây sau khi đã thu hoạch xong.
    • (Thân mật) Người tìm cách kiếm chác, người tìm cách bớt xén: Người tận dụng mọi cơ hội nhỏ để thu lợi cho bản thân, thường một cách lén lút hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après la vendange, les grappilleurs parcourent les vignes. (Sau vụ thu hoạch nho, những người mót nho đi dọc theo các hàng nho.)
    • C'est un vrai grappilleur ; il profite de chaque petite occasion pour gagner un peu d'argent. (Hắn ta đúngmột kẻ kiếm chác; hắn tận dụng mọi cơ hội nhỏ để kiếm chút tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le grappilleur": Hành động như một người đi mót hoặc kiếm chác.
    • Il a passé l'après-midi à faire le grappilleur dans le champ de maïs. (Anh ta đã dành cả buổi chiều đi mót trên cánh đồng ngô.)
Biến thể từ liên quan
  • Grappiller (động từ): Mót (nho, hoa quả); kiếm chác, vơ vét từng chút một.

    • Il grappille quelques informations ici et là. (Hắn kiếm chác vài thông tin chỗ nọ chỗ kia.)
  • Grappillage (danh từ): Hành động mót nho; sự kiếm chác, vơ vét lặt vặt.

Từ đồng nghĩa
  • Glaneur (danh từ): Người đi mót (lúa, ngũ cốc sau thu hoạch).
  • Récupérateur (danh từ): Người thu gom, người tận dụng lại.
  • Profiteur (danh từ): Kẻ trục lợi.
grappilleur

Le grappilleur ramasse les raisins restants dans le vignoble.

danh từ
  1. người mót nho
  2. (thân mật) người tìm cách kiếm chác, người tìm cách bớt xén

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grappilleur"