grappilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người mót nho: Người đi thu nhặt những chùm nho còn sót lại trên cây sau khi đã thu hoạch xong.
- (Thân mật) Người tìm cách kiếm chác, người tìm cách bớt xén: Người tận dụng mọi cơ hội nhỏ để thu lợi cho bản thân, thường một cách lén lút hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après la vendange, les grappilleurs parcourent les vignes. (Sau vụ thu hoạch nho, những người mót nho đi dọc theo các hàng nho.)
- C'est un vrai grappilleur ; il profite de chaque petite occasion pour gagner un peu d'argent. (Hắn ta đúng là một kẻ kiếm chác; hắn tận dụng mọi cơ hội nhỏ để kiếm chút tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le grappilleur": Hành động như một người đi mót hoặc kiếm chác.
- Il a passé l'après-midi à faire le grappilleur dans le champ de maïs. (Anh ta đã dành cả buổi chiều đi mót trên cánh đồng ngô.)
Biến thể và từ liên quan
Grappiller (động từ): Mót (nho, hoa quả); kiếm chác, vơ vét từng chút một.
- Il grappille quelques informations ici et là. (Hắn kiếm chác vài thông tin chỗ nọ chỗ kia.)
Grappillage (danh từ): Hành động mót nho; sự kiếm chác, vơ vét lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
- Glaneur (danh từ): Người đi mót (lúa, ngũ cốc sau thu hoạch).
- Récupérateur (danh từ): Người thu gom, người tận dụng lại.
- Profiteur (danh từ): Kẻ trục lợi.
danh từ
- người mót nho
- (thân mật) người tìm cách kiếm chác, người tìm cách bớt xén