grappiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Mót nho (sau ngày mùa): Hành động đi thu nhặt những chùm nho còn sót lại trên cây sau khi đã thu hoạch xong.
- (Thân mật) Kiếm chác, bớt xén: Hành động thu lợi một cách nhỏ nhặt, lén lút hoặc từ từ từ một nguồn nào đó.
Ngoại động từ:
- Thu nhặt, nhặt nhạnh: Hành động thu thập, gom góp một thứ gì đó (thường là những thứ nhỏ, rời rạc, còn sót lại) một cách kiên nhẫn và tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Après la vendange, les villageois ont le droit de grappiller dans les vignes. (Sau vụ thu hoạch nho, dân làng có quyền vào mót nho trong các vườn nho.)
- Il grappille quelques euros en faisant de petits travaux. (Anh ta kiếm chác vài euro bằng cách làm những công việc nhỏ.)
Ngoại động từ:
- Elle grappille des informations ici et là. (Cô ấy nhặt nhạnh thông tin chỗ này chỗ kia.)
- Les enfants grappillaient les miettes de gâteau sur la table. (Lũ trẻ nhặt nhạnh những mẩu vụn bánh ngọt trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grappiller du temps": Tranh thủ, cố gắng kiếm được chút thời gian.
- Je grappille quelques minutes pour lire chaque jour. (Tôi tranh thủ vài phút để đọc sách mỗi ngày.)
"Grappiller des voix" (trong bầu cử): Gom góp, giành giật từng chút một số phiếu bầu.
- Le candidat espère grappiller des voix dans les régions rurales. (Ứng cử viên hy vọng gom góp được phiếu bầu ở các vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grappillage (danh từ): Hành động mót nho hoặc thu nhặt.
- Grappilleur/Grappilleuse (danh từ): Người đi mót nho; người nhặt nhạnh.
Từ đồng nghĩa
- Glaner: Nhặt lúa, mót (nghĩa gốc); thu thập, lượm lặt.
- Récupérer: Thu hồi, lấy lại (thường có tính hệ thống hơn).
- Cueillir: Hái, thu hoạch (chủ động, chính vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "grappiller". Hành động thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp hoặc một giới từ như "dans", "sur", "chez").
Thành ngữ liên quan
- Il ne faut pas grappiller avant la vendange: (Nghĩa đen: Không được mót nho trước ngày thu hoạch). Thành ngữ này khuyên không nên lấy hoặc sử dụng thứ gì đó trước thời điểm thích hợp.
nội động từ
- mót nho (sau ngày mùa)
- (thân mật) kiếm chác, bớt xén
ngoại động từ
- thu nhặt, nhặt nhạnh