grappin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Neo móc: Một loại neo có nhiều móc, thường có bốn hoặc năm cánh, dùng để neo giữ tàu thuyền, đặc biệt hiệu quả trên đáy biển là đá hoặc san hô.
- (Kỹ thuật) Cái móc, móng ngoạm: Một dụng cụ hoặc bộ phận hình móc dùng để móc, bám, giữ hoặc kéo một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le petit bateau de pêche utilisait un grappin pour s'ancrer dans la crique. (Con thuyền đánh cá nhỏ dùng một cái neo móc để neo lại trong vịnh nhỏ.)
- Les alpinistes ont lancé un grappin pour atteindre la corniche. (Các nhà leo núi đã ném một cái móc ngoạm để với tới được gờ đá.)
- La grue est équipée d'un grappin pour saisir les troncs d'arbres. (Chiếc cần cẩu được trang bị một cái móc ngoạm để kẹp các thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jeter le grappin sur quelqu'un/quelque chose": Nghĩa đen là ném móc để bám vào ai/cái gì. Nghĩa bóng: nắm bắt, chiếm lấy, kiểm soát một người hoặc một thứ gì đó, thường với ý chiếm đoạt hoặc kiểm soát.
- Les investisseurs ont jeté leur grappin sur la jeune start-up prometteuse. (Các nhà đầu tư đã "ném móc" vào công ty khởi nghiệp trẻ đầy hứa hẹn.)
- "mettre le grappin sur quelqu'un/quelque chose": Tương tự như trên, có nghĩa là tóm lấy, nắm lấy, giành lấy cho bằng được.
- Il a enfin mis le grappin sur le livre rare qu'il cherchait depuis des années. (Anh ấy cuối cùng cũng "ngoạm" được cuốn sách quý hiếm mà anh tìm kiếm bấy lâu nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Grappiner (động từ, ít dùng): Móc, bám vào.
- Ancre (n.f): Neo (nói chung, thường là neo truyền thống hình móc đơn).
- Crochet (n.m): Cái móc (nói chung, nhỏ hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Harpon (n.m): Lao móc (dùng để săn cá voi, lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- (Hàng hải) Ancre à plusieurs branches: Neo nhiều nhánh.
- (Kỹ thuật) Crochet d'accrochage: Móc móc, móc bám.
Thành ngữ liên quan
- Jeter/Mettre le grappin sur quelqu'un/quelque chose: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao"). Đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ "grappin".
danh từ giống đực
- (hàng hải) neo móc
- (kỹ thuật) cái móc, móng ngoạm
- jeter (mettre) le grappin sur quelqu'unngoắc vào ai, nắm lấy ai