grappin

Học thuật
Thân thiện
grappin

Le marin lance le grappin sur le quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Neo móc: Một loại neo nhiều móc, thường bốn hoặc năm cánh, dùng để neo giữ tàu thuyền, đặc biệt hiệu quả trên đáy biểnđá hoặc san hô.
    • (Kỹ thuật) Cái móc, móng ngoạm: Một dụng cụ hoặc bộ phận hình móc dùng để móc, bám, giữ hoặc kéo một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le petit bateau de pêche utilisait un grappin pour s'ancrer dans la crique. (Con thuyền đánh cá nhỏ dùng một cái neo móc để neo lại trong vịnh nhỏ.)
    • Les alpinistes ont lancé un grappin pour atteindre la corniche. (Các nhà leo núi đã ném một cái móc ngoạm để với tới được gờ đá.)
    • La grue est équipée d'un grappin pour saisir les troncs d'arbres. (Chiếc cần cẩu được trang bị một cái móc ngoạm để kẹp các thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeter le grappin sur quelqu'un/quelque chose": Nghĩa đenném móc để bám vào ai/cái gì. Nghĩa bóng: nắm bắt, chiếm lấy, kiểm soát một người hoặc một thứ đó, thường với ý chiếm đoạt hoặc kiểm soát.
    • Les investisseurs ont jeté leur grappin sur la jeune start-up prometteuse. (Các nhà đầu đã "ném móc" vào công ty khởi nghiệp trẻ đầy hứa hẹn.)
  • "mettre le grappin sur quelqu'un/quelque chose": Tương tự như trên, có nghĩatóm lấy, nắm lấy, giành lấy cho bằng được.
    • Il a enfin mis le grappin sur le livre rare qu'il cherchait depuis des années. (Anh ấy cuối cùng cũng "ngoạm" được cuốn sách quý hiếm anh tìm kiếm bấy lâu nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Grappiner (động từ, ít dùng): Móc, bám vào.
  • Ancre (n.f): Neo (nói chung, thườngneo truyền thống hình móc đơn).
  • Crochet (n.m): Cái móc (nói chung, nhỏ hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).
  • Harpon (n.m): Lao móc (dùng để săn cá voi, lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Ancre à plusieurs branches: Neo nhiều nhánh.
  • (Kỹ thuật) Crochet d'accrochage: Móc móc, móc bám.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter/Mettre le grappin sur quelqu'un/quelque chose: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao"). Đâythành ngữ phổ biến nhất với từ "grappin".
grappin

Le marin lance le grappin sur le quai.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) neo móc
  2. (kỹ thuật) cái móc, móng ngoạm
    • jeter (mettre) le grappin sur quelqu'un
      ngoắc vào ai, nắm lấy ai

Từ gần giống