graben

Học thuật
Thân thiện
graben

Un graben est une vallée allongée formée par l'affaissement d'un bloc de croûte terrestre entre deux failles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý; Địa chất) Địa hào: Một cấu trúc địa chất, là một khối đất hoặc đá bị sụt xuống giữa hai đứt gãy song song hoặc gần như song song. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le graben du Rhin est une structure géologique majeure en Europe. (Địa hào sông Rhine là một cấu trúc địa chất chínhchâu Âu.)
    • Les géologues étudient la formation de ce graben. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu sự hình thành của địa hào này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graben"một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trong các văn bản khoa học về địa chất, địavậthoặc địa vật lý. thường được dùng để mô tả các đặc điểm kiến tạo quy mô lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Fossé d'effondrement: Cụm từ tiếng Pháp đồng nghĩa với "graben", cũng có nghĩađịa hào.
  • Horst: (Danh từ giống đực) Địa lũy. Đâycấu trúc đối lập với "graben", chỉ một khối đất hoặc đá được nâng lên giữa hai đứt gãy.
Từ đồng nghĩa
  • Fossé tectonique: Hố kiến tạo (một cách gọi khác).
  • Vallée d'effondrement: Thung lũng sụt lún (mô tả theo hình thái).
Lưu ý
  • Từ "graben" nguồn gốc từ tiếng Đức, được quốc tế hóa sử dụng trực tiếp trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Pháp tiếng Việt (dưới dạng "graben" hoặc "địa hào"). Trong tiếng Việt, "địa hào" là thuật ngữ tương đương phổ biến.
graben

Un graben est une vallée allongée formée par l'affaissement d'un bloc de croûte terrestre entre deux failles.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) địa hào, graben

Từ gần giống