grass widower
Định nghĩa
Danh từ: - Người đàn ông ly dị hoặc sống xa vợ: "grass widower" dùng để chỉ một người đàn ông đã ly dị vợ hoặc đang tạm thời sống xa vợ (ví dụ vì vợ đi công tác xa). Từ này thường mang sắc thái thân mật hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi vợ đi công tác, anh ấy trở thành người đàn ông sống xa vợ trong một tuần.)
- (Anh ấy hiện là người đàn ông ly dị; vụ ly hôn của anh ấy đã hoàn tất vào tháng trước.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be a grass widower": mang nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn sống xa vợ.
- He is a grass widower while his wife stays with her parents. (Anh ấy là người đàn ông sống xa vợ khi vợ anh ở với bố mẹ cô ấy.)
"grass widow": dạng nữ tương ứng, chỉ người phụ nữ ly dị hoặc sống xa chồng.
- She became a grass widow after her husband went overseas. (Cô ấy trở thành người phụ nữ sống xa chồng sau khi chồng cô ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Grass widow (danh từ): người phụ nữ ly dị hoặc sống xa chồng.
- The grass widow managed the household alone. (Người phụ nữ sống xa chồng quản lý gia đình một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Divorced man: người đàn ông đã ly dị.
- Separated husband: người chồng sống ly thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grass widower".
Thành ngữ liên quan
- "to be a grass widower for a while": tạm thời sống xa vợ trong một khoảng thời gian.
- He is a grass widower for a while as his wife travels for work. (Anh ấy tạm thời sống xa vợ khi vợ đi công tác.)