grasseyement

Học thuật
Thân thiện
grasseyement

L’orateur a un léger grasseyement dans sa prononciation du r.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phát âm r gốc lưỡi: Trong ngôn ngữ học, đâycách phát âm âm /r/ bằng phần sau của lưỡi (gốc lưỡi) chạm vào vòm miệng mềm, tạo ra một âm sắc đặc trưng. Đâymột dạng thực thể âm vị học cụ thể của âm vị /r/.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grasseyement est typique de certaines prononciations régionales du français. (Sự phát âm r gốc lưỡiđặc trưng của một số cách phát âm tiếng Pháp theo vùng.)
    • En phonétique, on étudie les différences entre le grasseyement et le roulement des 'r'. (Trong ngữ âm học, người ta nghiên cứu sự khác biệt giữa cách phát âm r gốc lưỡi cách phát âm r uốn lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un grasseyement": cách phát âm r gốc lưỡi.
    • Certains orateurs célèbres avaient un léger grasseyement qui devenait leur marque distinctive. (Một số nhà hùng biện nổi tiếngmột chút phát âm r gốc lưỡi nhẹ, trở thành dấu ấn đặc trưng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasseyer (động từ): Phát âm r theo kiểu gốc lưỡi.

    • Il a tendance à grasseyer légèrement. (Anh ấy xu hướng phát âm r gốc lưỡi một chút.)
  • R grasseyé (cụm danh từ): Âm r được phát âm theo kiểu gốc lưỡi.

    • Le 'r grasseyé' est parfois appelé 'r parisien'. (Âm 'r gốc lưỡi' đôi khi được gọi là 'r Paris'.)
Từ đồng nghĩa
  • Prononciation vélaire du 'r': Cách phát âm âm 'r' tại vòm mềm (cùng chỉ vị trí cấu âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)

grasseyement

L’orateur a un léger grasseyement dans sa prononciation du r.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) sự phát âm r gốc lưỡi

Từ gần giống