grassement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sung túc, đầy đủ: Diễn tả một cuộc sống hoặc cách sinh hoạt dư dả, thoải mái về vật chất.
- Một cách hậu hĩnh, rộng rãi: Diễn tả việc trả công, thù lao một cách hào phóng, nhiều hơn mức thông thường.
- Một cách ồ ề, nặng nề: Diễn tả cách nói chuyện với giọng điệu thô lỗ, cục cằn hoặc khó nghe.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il vit grassement des revenus de ses investissements. (Anh ta sống sung túc nhờ thu nhập từ các khoản đầu tư của mình.)
- Les artistes ont été payés grassement pour leur performance. (Các nghệ sĩ đã được trả công hậu hĩnh cho màn trình diễn của họ.)
- Le vieux marin parlait grassement en racontant ses histoires. (Người thủy thủ già nói chuyện giọng ồ ề khi kể lại những câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manger grassement": Ăn uống no nê, đầy đủ.
- La famille mange grassement tous les dimanches. (Gia đình đó ăn uống no nê vào mỗi Chủ nhật.)
"Être grassement récompensé": Được tưởng thưởng hậu hĩnh.
- Pour son courage, il a été grassement récompensé. (Vì lòng dũng cảm, anh ta đã được tưởng thưởng hậu hĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Gras, grasse (tính từ): Béo, mập; phong phú, màu mỡ (dùng cho đất đai).
- Une terre grasse (Vùng đất màu mỡ)
Grassement có nguồn gốc từ tính từ "gras" (béo, mỡ), mang ý nghĩa ẩn dụ về sự dư dả, phong phú.
Từ đồng nghĩa
- Abondamment: Một cách dồi dào, phong phú.
- Généreusement: Một cách hào phóng, rộng rãi.
- Rudement: Một cách thô lỗ, nặng nề (về giọng nói).
Thành ngữ liên quan
"Rire grassement": Cười một cách thô lỗ, ồn ào và vô tư.
- Il a ri grassement de la blague. (Hắn cười một cách thô lỗ trước câu chuyện cười.)
"Toucher une prime grassement": Nhận một khoản tiền thưởng lớn.
- Les employés ont touché une prime grassement à la fin de l'année. (Các nhân viên đã nhận một khoản tiền thưởng lớn vào cuối năm.)
phó từ
- sung túc, đầy đủ
- Vivre grassementsống sung túc
- nhiều, hậu hĩ, rộng rãi
- Payer grassementtrả tiền rộng rãi
- ồ ề
- Parler grassementnói giọng ồ ề