hopper
/'hɔpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái phễu (có hình phễu): Một vật dụng có hình dạng như cái phễu, dùng để chứa vật liệu (như ngũ cốc, than) và cho phép chúng chảy xuống dưới bằng trọng lực vào một thùng chứa hoặc máy móc khác.
- Người nhảy, vật nhảy: Người hoặc sinh vật có hành động nhảy lên.
- Côn trùng nhảy: Một loại côn trùng, như châu chấu hoặc bọ chét, có khả năng nhảy.
- Sà lan chở bùn: Một loại thuyền hoặc sà lan đáy bằng dùng để vận chuyển bùn, cát được nạo vét từ sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer poured the grain into the hopper. (Người nông dân đổ hạt vào cái phễu.)
- Grasshoppers are excellent hoppers. (Châu chấu là những kẻ nhảy cừ khôi.)
- The dredged material was loaded onto a hopper. (Vật liệu nạo vét được chất lên một sà lan chở bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bóng chày: Một cú đánh bóng nảy trên mặt đất.
- The batter hit a hopper to the shortstop. (Người đánh bóng đánh một quả bóng nảy đến vị trí shortstop.)
- Trong sản xuất: Một bộ phận hình phễu trong máy móc công nghiệp để cấp liệu tự động.
- The plastic pellets are fed into the machine through a hopper. (Các hạt nhựa được đưa vào máy thông qua một phễu cấp liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hop (động từ): nhảy lò cò, nhảy.
- Hopper car (danh từ): toa xe lửa có đáy hình phễu để chở hàng rời như than, ngũ cốc.
- Hopper barge / Hopper punt (danh từ): sà lan chở bùn (cùng nghĩa với một định nghĩa của 'hopper').
Từ đồng nghĩa
- Funnel (danh từ): cái phễu (nghĩa chung).
- Jumper (danh từ): người nhảy, vật nhảy.
- Leaping insect (cụm danh từ): côn trùng nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'hopper')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'hopper')
danh từ
- người nhảy lò cò
- sâu bọ nhảy (bọ chét...)
- cái phễu (để đổ than vào lò, lúa vào máy xát...)
- sà lan chở bùn (vét sông) ((cũng) hopper punt, hopper barge)
- (như) hop-picker