hopper

/'hɔpə/
danh từ
  1. người nhảy lò cò
  2. sâu bọ nhảy (bọ chét...)
  3. cái phễu (để đổ than vào , lúa vào máy xát...)
  4. sà lan chở bùn (vét sông) ((cũng) hopper punt, hopper barge)
  5. (như) hop-picker

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hopper
A batter hits a hopper to the shortstop.