grassroots

/'gra:sru:ts/
Học thuật
Thân thiện
grassroots

A grassroots movement organized a community garden in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Tầng lớp cơ sở, quần chúng nhân dân: Chỉ những người dân thường, bình thường trong xã hội, tạo nên nền tảng sức mạnh cơ bản của một cộng đồng hoặc tổ chức, thay vì giới lãnh đạo hay tinh hoa.
    • Gốc rễ, cơ sở: Nghĩa bóng, chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng cơ bản nhất của một phong trào, ý tưởng hoặc tổ chức, bắt nguồn từ địa phương cộng đồng thay vì từ trên xuống.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về/từ cơ sở, từ gốc rễ: Mô tả những hoạt động, phong trào, sự ủng hộ hoặc sáng kiến bắt nguồn được thúc đẩy bởi những người dân thường trong cộng đồng địa phương, chứ không phải từ các tổ chức hay nhà lãnh đạo cấp cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The policy change was driven by the grassroots. (Sự thay đổi chính sách được thúc đẩy bởi tầng lớp cơ sở.)
    • The candidate's support comes from the grassroots. (Sự ủng hộ dành cho ứng viên đến từ quần chúng nhân dân.)
  • Tính từ:

    • It was a grassroots campaign to save the local park. (Đó một chiến dịch từ cơ sở để cứu công viên địa phương.)
    • The party is trying to build grassroots support. (Đảng đang cố gắng xây dựng sự ủng hộ từ gốc rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grassroots movement": phong trào quần chúng, phong trào cơ sở.
    • The environmental grassroots movement gained momentum quickly. (Phong trào môi trường từ cơ sở nhanh chóng thu hút được sức mạnh.)
  • "grassroots level": cấp cơ sở, cấp cơ bản nhất.
    • We need to understand the issue at the grassroots level. (Chúng ta cần hiểu vấn đềcấp cơ sở.)
  • "grassroots organizing/activism": tổ chức/hành động từ cơ sở.
    • Real change often starts with grassroots activism. (Sự thay đổi thực sự thường bắt đầu từ hành động từ cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Grassroot (tính từ, ít dùng hơn): Có thể dùng như dạng số ít của "grassroots" với nghĩa tính từ tương tự.
    • A grassroot initiative. (Một sáng kiến từ cơ sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: the common people (người dân thường), the rank and file (hàng ngũ cơ sở), the populace (quần chúng), the base (nền tảng, cơ sở ủng hộ).
  • Tính từ: bottom-up (từ dưới lên), community-based (dựa vào cộng đồng), popular (của quần chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grassroots")

Thành ngữ liên quan
  • "To have grassroots appeal": sức hấp dẫn đối với quần chúng.
    • His simple message has real grassroots appeal. (Thông điệp giản dị của ông ấy thực sự sức hấp dẫn với quần chúng.)
grassroots

A grassroots movement organized a community garden in the park.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) những người dân thường

Từ tương tự