gratified
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Hài lòng, thỏa mãn: Cảm giác vui sướng, mãn nguyện vì đã đạt được điều mình mong muốn hoặc vì một việc gì đó diễn ra đúng như ý. - Được đền đáp, được thưởng: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Cảm thấy xứng đáng vì đã nhận được phần thưởng, lợi ích hoặc sự công nhận cho nỗ lực của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vô cùng hài lòng với những phản hồi tích cực từ giáo viên của mình.)
- (Nhóm cảm thấy thỏa mãn sau khi công sức của họ dẫn đến một dự án thành công.)
- (Anh ấy cảm thấy mãn nguyện khi thấy các con mình trưởng thành thành những người tử tế và có trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be gratified at/by something": Cảm thấy hài lòng về điều gì đó.
- The author was gratified by the book's warm reception. (Tác giả rất hài lòng với sự đón nhận nồng nhiệt dành cho cuốn sách.)
- "To feel gratified that...": Cảm thấy thỏa mãn rằng...
- I feel gratified that I could be of help. (Tôi cảm thấy mãn nguyện vì đã có thể giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratify (Động từ): Làm hài lòng, thỏa mãn.
- It gratifies me to see you happy. (Thấy bạn hạnh phúc làm tôi rất hài lòng.)
- Gratification (Danh từ): Sự hài lòng, sự thỏa mãn; phần thưởng.
- Delayed gratification is an important skill. (Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn là một kỹ năng quan trọng.)
- Gratifying (Tính từ): Làm hài lòng, đem lại sự thỏa mãn.
- It was a gratifying experience. (Đó là một trải nghiệm đem lại nhiều thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfied: Hài lòng, thỏa mãn.
- Pleased: Vui lòng, hài lòng.
- Contented: Mãn nguyện, hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Disappointed: Thất vọng.
- Dissatisfied: Không hài lòng.
- Frustrated: Bực bội, thất vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gratified" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "gratify").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gratified").
Adjective
- đã nhận được cái mình mong muốn; đã được làm cho hài lòng; đã được trả tiền thù lao, thưởng tiền