ungratified
/ʌn'grætifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thỏa mãn, không hài lòng: Trạng thái cảm thấy thiếu thốn hoặc không đạt được điều mình mong muốn, dẫn đến sự bất mãn.
- Lo lắng và bồn chồn: Cảm giác bất an, không yên tâm do một mong muốn hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt ungratified despite his professional success. (Anh ấy cảm thấy không thỏa mãn bất chấp thành công trong sự nghiệp.)
- The audience was left ungratified by the movie's ambiguous ending. (Khán giả cảm thấy không hài lòng với cái kết mơ hồ của bộ phim.)
- Her ungratified desire for adventure made her restless. (Khao khát phiêu lưu không được thỏa mãn khiến cô ấy bồn chồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave someone ungratified": khiến ai đó cảm thấy không thỏa mãn.
- The brief explanation left the curious students feeling ungratified. (Lời giải thích ngắn gọn khiến các học sinh tò mò cảm thấy không thỏa mãn.)
"an ungratified need": một nhu cầu chưa được đáp ứng.
- The charity aims to address the ungratified needs of the community. (Tổ chức từ thiện nhằm giải quyết những nhu cầu chưa được đáp ứng của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratify (động từ): làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- It gratifies me to see you happy. (Tôi thấy thỏa mãn khi thấy bạn hạnh phúc.)
- Gratification (danh từ): sự thỏa mãn, sự hài lòng.
- Delayed gratification is a sign of maturity. (Sự trì hoãn thỏa mãn là dấu hiệu của sự trưởng thành.)
- Ungratifying (tính từ): không mang lại sự thỏa mãn.
- He found the repetitive work ungratifying. (Anh ấy thấy công việc lặp đi lặp lại đó không mang lại sự thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Unsatisfied: không thỏa mãn, chưa thỏa.
- Discontented: bất mãn, không hài lòng.
- Unfulfilled: chưa được thực hiện/đáp ứng.
Từ trái nghĩa
- Gratified: được thỏa mãn, hài lòng.
- Satisfied: thỏa mãn.
- Contented: mãn nguyện.
tính từ
- không thoả mãn, không hài lòng, không vừa ý