gratifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thưởng, ban thưởng: Hành động tặng một phần thưởng hoặc một món quà cho ai đó để làm họ hài lòng hoặc để ghi nhận công lao.
- Làm thỏa mãn, làm hài lòng: (Trong triết học hoặc văn chương) Hành động đáp ứng một mong muốn, làm cho ai đó cảm thấy thỏa lòng.
- (Mỉa mai) Bồi cho, bắt chịu: Cách dùng mỉa mai để chỉ việc ai đó phải nhận lấy một điều khó chịu hoặc bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur a gratifié ses employés d'une prime. (Giám đốc đã thưởng cho nhân viên của mình một khoản tiền thưởng.)
- Il cherche à gratifier les désirs de son public. (Anh ấy tìm cách làm thỏa mãn mong muốn của khán giả.)
- Être gratifié d'une paire de gifles. (Bị bồi cho hai cái tát.)
- Être gratifié d'une amende. (Phải chịu một khoản tiền phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gratifier quelqu'un de quelque chose": Thưởng cho ai cái gì, ban cho ai cái gì.
- Le roi l'a gratifié d'un titre de noblesse. (Nhà vua đã ban cho ông ta một tước hiệu quý tộc.)
"Se gratifier de": Tự hào về, tự cho mình là có (một phẩm chất nào đó).
- Il se gratifie d'une grande expérience. (Ông ta tự cho mình là có kinh nghiệm rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Gratification (danh từ giống cái): Sự thưởng, phần thưởng; sự thỏa mãn.
- Recevoir une gratification. (Nhận được một phần thưởng.)
Gratifiant, gratifiante (tính từ): Làm thỏa mãn, đáng hài lòng.
- Un travail gratifiant. (Một công việc đem lại sự thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Récompenser: Thưởng, tưởng thưởng.
- Combler: Làm thỏa mãn, làm đầy (mong ước).
- Satisfaire: Làm thỏa mãn, thỏa mãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gratifier" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- thưởng; cấp
- (triết học) làm thỏa lòng
- (mỉa mai) bồi cho, bắt chịu
- Être gratifié d'une paire de giflesđược bồi hai cái tát
- Être gratifié d'une amendephải chịu món tiền phạt