frustrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tước đoạt, làm mất đi: Hành động lấy đi một cái gì đó mà ai đó có quyền được hưởng hoặc mong đợi.
- Làm thất vọng, làm cho không thỏa mãn: Hành động khiến ai đó cảm thấy thất vọng, bực bội vì mong muốn, kỳ vọng hoặc mục tiêu không đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Frustrer un héritier de sa part. (Tước đoạt phần của một người thừa kế.)
- Frustrer les espérances de ses parents. (Làm tiêu tan hy vọng của cha mẹ.)
- Cet échec l'a frustré. (Thất bại đó đã làm anh ta thất vọng.)
- Le mauvais temps a frustré nos projets de pique-nique. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frustrer quelqu'un de quelque chose": Tước đoạt của ai đó một thứ gì đó.
- La nouvelle loi risque de frustrer les citoyens de certains droits. (Luật mới có nguy cơ tước đoạt của công dân một số quyền.)
"Être frustré par quelque chose": Cảm thấy thất vọng, bực bội vì điều gì đó.
- Il est frustré par le manque de reconnaissance. (Anh ấy thất vọng vì thiếu sự công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Frustration (danh từ giống cái): Sự thất vọng, sự bực bội; cảm giác thất vọng.
- Il a exprimé sa frustration face à la situation. (Anh ấy bày tỏ sự thất vọng trước tình hình.)
Frustrant, frustrante (tính từ): Gây thất vọng, gây bực bội.
- C'est une tâche très frustrante. (Đó là một nhiệm vụ rất gây bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Décevoir: Làm thất vọng.
- Priver: Tước đoạt, lấy đi.
- Contrecarrer: Làm trở ngại, ngăn cản.
- Anéantir: Phá hủy, làm tiêu tan (hy vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "frustrer" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "frustrer")
ngoại động từ
- tước đoạt
- Frustrer un héririer de sa parttước đoạt phần của một người thừa kế
- Frustrer les espérances de ses parentstước mất hy vọng của cha mẹ, làm cho cha mẹ mất hy vọng
- làm thất vọng
- Cet échec l'a frustréthất bại đó đã làm anh ta thất vọng