frustrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tước đoạt, làm mất đi: Hành động lấy đi một cái gì đó ai đó quyền được hưởng hoặc mong đợi.
    • Làm thất vọng, làm cho không thỏa mãn: Hành động khiến ai đó cảm thấy thất vọng, bực bội mong muốn, kỳ vọng hoặc mục tiêu không đạt được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Frustrer un héritier de sa part. (Tước đoạt phần của một người thừa kế.)
    • Frustrer les espérances de ses parents. (Làm tiêu tan hy vọng của cha mẹ.)
    • Cet échec l'a frustré. (Thất bại đó đã làm anh ta thất vọng.)
    • Le mauvais temps a frustré nos projets de pique-nique. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frustrer quelqu'un de quelque chose": Tước đoạt của ai đó một thứ đó.

    • La nouvelle loi risque de frustrer les citoyens de certains droits. (Luật mới nguy tước đoạt của công dân một số quyền.)
  • "Être frustré par quelque chose": Cảm thấy thất vọng, bực bội điều đó.

    • Il est frustré par le manque de reconnaissance. (Anh ấy thất vọng thiếu sự công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Frustration (danh từ giống cái): Sự thất vọng, sự bực bội; cảm giác thất vọng.

    • Il a exprimé sa frustration face à la situation. (Anh ấy bày tỏ sự thất vọng trước tình hình.)
  • Frustrant, frustrante (tính từ): Gây thất vọng, gây bực bội.

    • C'est une tâche très frustrante. (Đómột nhiệm vụ rất gây bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Décevoir: Làm thất vọng.
  • Priver: Tước đoạt, lấy đi.
  • Contrecarrer: Làm trở ngại, ngăn cản.
  • Anéantir: Phá hủy, làm tiêu tan (hy vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "frustrer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "frustrer")

ngoại động từ
  1. tước đoạt
    • Frustrer un héririer de sa part
      tước đoạt phần của một người thừa kế
    • Frustrer les espérances de ses parents
      tước mất hy vọng của cha mẹ, làm cho cha mẹ mất hy vọng
  2. làm thất vọng
    • Cet échec l'a frustré
      thất bại đó đã làm anh ta thất vọng

Từ trái nghĩa