gratiole

Học thuật
Thân thiện
gratiole

La gratiole pousse au bord des étangs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây ân: Một loài thực vật thuộc họ hoa mõm sói (Scrophulariaceae), thường mọcnhững nơi ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gratiole est une plante médicinale. (Cây ânmột loại cây thuốc.)
    • On trouve souvent la gratiole au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cây ânbờ suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gratiole officinale": tên khoa học đầy đủ của cây ân, nhấn mạnh đặc tính dược liệu.
    • La gratiole officinale était utilisée en herboristerie traditionnelle. (Cây ân đã được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratioledanh từ riêng chỉ loài cây này, không biến thể ngữ pháp phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Herbe au pauvre homme: (tên gọi dân gian) - cỏ của người nghèo.
  • Gratiola officinalis: (tên khoa học) - cây ân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gratiole".
gratiole

La gratiole pousse au bord des étangs.

danh từ giống cái
  1. cây ân (họ hoa mõm sói)

Từ gần giống