grattelle

Học thuật
Thân thiện
grattelle

Une femme se gratte le bras à cause de la grattelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh ghẻ: Một bệnh ngoài da gây ngứa ngáy, thường do ký sinh trùng gây ra. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans les textes médicaux anciens, on trouve souvent mention de la grattelle. (Trong các văn bản y học cổ, người ta thường thấy đề cập đến bệnh ghẻ.)
    • Les conditions d'hygiène précaires favorisaient la propagation de la grattelle. (Điều kiện vệ sinh tồi tệ làm lây lan bệnh ghẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de la grattelle": Mắc bệnh ghẻ.
    • Les soldats dans les tranchées souffraient souvent de la grattelle. (Những người lính trong chiến hào thường mắc bệnh ghẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratter (động từ): Gãi, cào.

    • Il gratte son bras qui le démange. (Anh ấy gãi cánh tay bị ngứa của mình.)
  • Gale (danh từ giống cái): Bệnh ghẻ. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng một loại bệnh.

    • La gale est une maladie contagieuse de la peau. (Bệnh ghẻmột bệnh ngoài da lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Gale (n): Bệnh ghẻ (từ hiện đại, thông dụng hơn).
grattelle

Une femme se gratte le bras à cause de la grattelle.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) bệnh ghẻ

Từ gần giống