grattelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh ghẻ: Một bệnh ngoài da gây ngứa ngáy, thường do ký sinh trùng gây ra. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans les textes médicaux anciens, on trouve souvent mention de la grattelle. (Trong các văn bản y học cổ, người ta thường thấy đề cập đến bệnh ghẻ.)
- Les conditions d'hygiène précaires favorisaient la propagation de la grattelle. (Điều kiện vệ sinh tồi tệ làm lây lan bệnh ghẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir de la grattelle": Mắc bệnh ghẻ.
- Les soldats dans les tranchées souffraient souvent de la grattelle. (Những người lính trong chiến hào thường mắc bệnh ghẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Gratter (động từ): Gãi, cào.
- Il gratte son bras qui le démange. (Anh ấy gãi cánh tay bị ngứa của mình.)
Gale (danh từ giống cái): Bệnh ghẻ. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ cùng một loại bệnh.
- La gale est une maladie contagieuse de la peau. (Bệnh ghẻ là một bệnh ngoài da lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Gale (n): Bệnh ghẻ (từ hiện đại, thông dụng hơn).
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) bệnh ghẻ