grattage

Học thuật
Thân thiện
grattage

Le chat fait un grattage sur le tronc de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gãi: Hành động dùng móng tay hoặc một vật nhọn để làm dịu cơn ngứa trên da.
    • Sự cạo, sự cào, sự nạo: Hành động dùng một dụng cụ cạnh sắc để loại bỏ một lớp vật chất từ bề mặt của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grattage de la peinture est nécessaire avant de repeindre le mur. (Việc cạo sơncần thiết trước khi sơn lại bức tường.)
    • Évitez le grattage de la piqûre pour qu'elle guérisse plus vite. (Hãy tránh gãi vết cắn để mau lành hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le grattage d'un ticket": Hành động cào lớp phủ bạc trên một số hoặc thẻ cào để xem kết quả trúng thưởng.

    • Le grattage des tickets de loterie est un moment excitant. (Việc cào số là một khoảnh khắc thú vị.)
  • "Le grattage d'un disque": Hành động tạo ra âm thanh đặc trưng bằng cách di chuyển kim đĩa than qua lại trên bề mặt đĩa nhạc, một kỹ thuật trong âm nhạc DJ.

    • Le DJ a maîtrisé la technique du grattage. (DJ đã thành thạo kỹ thuật cào đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratter (động từ): gãi, cạo, cào.

    • Il faut gratter la vieille colle. (Phải cạo lớp keo đi.)
  • Grattoir (danh từ giống đực): dụng cụ để cạo, dao cạo.

    • Un grattoir est utile pour enlever les autocollants. (Một cái dao cạo rất hữu ích để gỡ nhãn dán.)
Từ đồng nghĩa
  • Raclage (danh từ giống đực): sự cạo, sự nạo.
  • Frottement (danh từ giống đực): sự cọ xát, sự chà (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động tương ứngđộng từ "gratter").

Thành ngữ liên quan
  • "Ça me gratte" (thành ngữ thông tục): Điều đó làm tôi bực mình/khó chịu (nghĩa bóng từ cảm giác ngứa ngáy).
    • Son attitude, ça me gratte ! (Thái độ của anh ta làm tôi bực mình!)
grattage

Le chat fait un grattage sur le tronc de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. sự gãi
  2. sự cạo, sự cào, sự nạo