carottage

Học thuật
Thân thiện
carottage

Un géologue effectue un carottage pour étudier les couches du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) Sự bịp, sự lừa: Hành động lừa dối hoặc lấy tiền của ai đó một cách gian xảo.
    • (Ngành mỏ) Sự khoan (lấy) lõi đất: Quy trình kỹ thuật khoan để lấy mẫu vật liệu dạng hình trụ (lõi) từ lòng đất hoặc đá, nhằm mục đích phân tích thăm dò.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thân mật):

    • Il a été victime d'un carottage lors de la vente de sa voiture. (Anh ấynạn nhân của một vụ lừa đảo khi bán xe ô của mình.)
    • Attention à ce vendeur, c'est du carottage pur et simple ! (Hãy cẩn thận với người bán hàng này, đósự lừa bịp trắng trợn!)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • Le carottage est essentiel pour déterminer la composition du sous-sol. (Việc khoan lấy lõi đấtthiết yếu để xác định thành phần của lòng đất.)
    • Les résultats du carottage ont révélé la présence de minerais. (Kết quả khoan lấy lõi đã tiết lộ sự hiện diện của quặng khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être du carottage": Là một trò lừa bịp.

    • Cette offre trop alléchante, c'est du carottage. (Lời đề nghị quá hấp dẫn nàymột trò lừa đảo.)
  • "Pratiquer le carottage": Thực hiện hành vi lừa đảo.

    • Il a pratiqué le carottage pendant des années avant de se faire arrêter. (Hắn đã thực hiện các vụ lừa đảo trong nhiều năm trước khi bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carotter (động từ):

    • (Thân mật): Lừa, bịp ai đó (thườngđể lấy tiền).
      • Il m'a carotté dix euros. (Hắn đã lừa tôi mười euro.)
    • (Kỹ thuật): Khoan lấy lõi.
      • Il faut carotter à cette profondeur. (Cần phải khoan lấy lõiđộ sâu này.)
  • Carotteur (danh từ giống đực):

    • Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
      • Méfie-toi, c'est un vrai carotteur. (Hãy coi chừng, đómột tay lừa đảo thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thân mật (lừa đảo):

    • Arnaque (sự lừa đảo).
    • Escroquerie (sự lừa gạt, sự gian lận).
  • Nghĩa kỹ thuật (khoan lấy lõi):

    • Forage carottier (sự khoan lấy lõi).
    • Prélèvement par carottage (việc lấy mẫu bằng phương pháp khoan lõi).
Các cụm từ liên quan
  • Carottage de sol / Carottage géotechnique: Khoan lấy lõi đất / Khoan lấy lõi địa kỹ thuật.

    • Le carottage géotechnique précède souvent la construction. (Việc khoan lấy lõi địa kỹ thuật thường diễn ra trước khi xây dựng.)
  • Tige de carottage: Cần khoan lấy lõi.

    • La tige de carottage est un équipement spécialisé. (Cần khoan lấy lõimột thiết bị chuyên dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se faire carotter: Không để bị lừa/bịp.

    • Il est malin, il ne se fait jamais carotter. (Anh ta khôn lắm, chẳng bao giờ bị lừa cả.)
  • C'est de la carotte pure: Đótrò lừa bịp hoàn toàn (cách nói khác của "c'est du carottage").

    • Son histoire, c'est de la carotte pure, ne le crois pas. (Câu chuyện của hắntrò lừa bịp thuần túy, đừng tin.)
carottage

Un géologue effectue un carottage pour étudier les couches du sol.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự bịp, sự lừa
  2. (ngành mỏ) sự khoan (lấy) lõi đất