gratuity

/grə'tju:iti/
Học thuật
Thân thiện
gratuity

A waiter receives a gratuity from a satisfied customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thưởng, tiền bo: Một khoản tiền được trao tự nguyện, ngoài khoản phải trả chính thức, để cảm ơn cho một dịch vụ đã được thực hiện, đặc biệt cho nhân viên phục vụ.
    • Tiền trợ cấp, tiền thưởng khi nghỉ việc: Một khoản tiền được trao cho một nhân viên khi họ nghỉ hưu hoặc giải ngũ, như một phần thưởng cho quá trình phục vụ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It is customary to leave a gratuity for the waiter if the service was good. (Thông thường để lại tiền bo cho người phục vụ nếu dịch vụ tốt.)
    • Upon his retirement, he received a substantial gratuity from the company. (Khi nghỉ hưu, ông ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng đáng kể từ công ty.)
    • The soldier was given a gratuity upon his honorable discharge from the army. (Người lính được nhận một khoản tiền thưởng khi giải ngũ danh dự khỏi quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discretionary gratuity": Khoản tiền bo tùy ý, không bắt buộc.

    • The bill includes a discretionary gratuity for large parties. (Hóa đơn bao gồm một khoản tiền bo tùy ý cho các nhóm đông người.)
  • "Service gratuity": Phí dịch vụ (thường được tính tự động).

    • A 10% service gratuity is automatically added to all bills in this restaurant. (Một khoản phí dịch vụ 10% được tự động thêm vào tất cả hóa đơn trong nhà hàng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratuitous (tính từ): Miễn phí, không cần thiết, vô cớ.

    • His gratuitous advice was not appreciated. (Lời khuyên không cần thiết của anh ta không được đánh giá cao.)
  • Gratuitously (trạng từ): Một cách miễn phí, một cách không cần thiết.

    • The movie was criticized for its gratuitously violent scenes. (Bộ phim bị chỉ trích những cảnh bạo lực không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tip: Tiền bo (thông dụng nhất trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn).
  • Bonus: Tiền thưởng (thường trong công việc, có thể theo hợp đồng hoặc tùy ý).
  • Baksheesh: Tiền bo, tiền hối lộ nhỏ (thường dùngTrung Đông Nam Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "gratuity")

Thành ngữ liên quan
  • "On the house": Miễn phí, nhà hàng/ quán bar chi trả.
    • The manager offered us dessert on the house, so no gratuity was needed. (Quản lý mời chúng tôi món tráng miệng miễn phí, vậy không cần tiền bo.)
gratuity

A waiter receives a gratuity from a satisfied customer.

danh từ
  1. tiền thưởng (khi) về hưu
  2. (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
  3. tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)

Từ đồng nghĩa