tip
/tip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đầu, mút, chóp: Phần cuối cùng, nhọn hoặc nhô ra của một vật.
- Tiền thưởng, tiền bo: Một khoản tiền nhỏ được đưa thêm để cảm ơn cho một dịch vụ.
- Lời khuyên, mẹo: Thông tin hữu ích hoặc lời gợi ý bí mật.
- Cú chạm nhẹ, cái đẩy nhẹ: Một hành động tác động nhẹ nhàng.
- Nơi đổ rác: Địa điểm tập kết rác thải.
Động từ:
- Làm nghiêng, đổ: Thay đổi góc hoặc đổ chất lỏng từ vật chứa.
- Đưa tiền thưởng, bo: Cho thêm tiền như một lời cảm ơn.
- Mách nước, cho lời khuyên: Cung cấp thông tin hoặc lời khuyên hữu ích.
- Chạm nhẹ, đẩy nhẹ: Tác động một lực nhẹ lên vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đầu, mút):
- Be careful with the tip of the knife. (Hãy cẩn thận với đầu mũi dao.)
- I could see the mountain tip from my window. (Tôi có thể nhìn thấy đỉnh núi từ cửa sổ.)
- Danh từ (Tiền thưởng):
- He left a generous tip for the waiter. (Anh ấy để lại một khoản tiền bo hào phóng cho người phục vụ.)
- Danh từ (Lời khuyên):
- She gave me a useful tip on how to save money. (Cô ấy cho tôi một mẹo hữu ích về cách tiết kiệm tiền.)
- Động từ (Làm nghiêng):
- Please tip the bottle slowly. (Hãy nghiêng chai từ từ.)
- The truck began to tip over. (Chiếc xe tải bắt đầu bị lật nghiêng.)
- Động từ (Đưa tiền thưởng):
- Did you remember to tip the taxi driver? (Bạn có nhớ bo tiền cho tài xế taxi không?)
- Động từ (Mách nước):
- Someone tipped off the police about the robbery. (Ai đó đã mách nước cho cảnh sát về vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the tip of one's tongue": Suýt nhớ ra, sắp nói ra được.
- His name is on the tip of my tongue. (Tên anh ta đang ở đầu lưỡi tôi - tôi suýt nhớ ra.)
- "the tip of the iceberg": Phần nổi của tảng băng, chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều.
- The reported cases are just the tip of the iceberg. (Những ca được báo cáo chỉ là phần nổi của tảng băng.)
- "tip the scales": Làm nghiêng cán cân, là yếu tố quyết định.
- His experience tipped the scales in his favor. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm nghiêng cán cân có lợi cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Tipper (n): Người hay cho tiền bo.
- Tip-off (n): Lời mách nước, tin báo mật (đặc biệt cho cảnh sát).
- Tip-top (adj): Cực kỳ tốt, xuất sắc (từ này là một tính từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "tip").
- The equipment is in tip-top condition. (Thiết bị đang trong tình trạng cực kỳ tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Đầu): Point, end, peak, summit.
- Danh từ (Tiền thưởng): Gratuity, bonus.
- Danh từ (Lời khuyên): Hint, advice, pointer.
- Động từ (Làm nghiêng): Tilt, slant, incline.
- Động từ (Đưa tiền thưởng): Reward, remunerate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tip over: Lật đổ, làm đổ.
- The strong wind tipped over the garbage can. (Gió mạnh đã làm đổ thùng rác.)
- Tip out: Đổ ra (chất lỏng, rác).
- He tipped out the dirty water. (Anh ấy đổ nước bẩn ra.)
- Tip up: Nâng phần đầu lên, lật lên.
- The seat tips up to provide storage space. (Ghế được lật lên để tạo không gian cất đồ.)
- Tip off: Mách nước, báo tin cho ai.
- An anonymous caller tipped the police off. (Một người gọi điện nặc danh đã báo tin cho cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Tip one's hand: Vô tình tiết lộ ý định hoặc kế hoạch.
- Be careful not to tip your hand during the negotiation. (Hãy cẩn thận đừng vô tình tiết lộ ý định trong cuộc đàm phán.)
- Tip the balance: Làm thay đổi tình thế, là yếu tố quyết định (tương tự "tip the scales").
- Her vote could tip the balance. (Lá phiếu của cô ấy có thể làm thay đổi cục diện.)
danh từ
- đầu, mút, đỉnh, chóp
- the tips of the fingersđầu ngón tay
- đầu bịt (của gậy, điếu thuốc lá...)
- bút để thếp vàng
Idioms
- to have it on the tip of one's tonguesắp sửa buột miệng nói điều ấy ra
ngoại động từ
- bịt đầu
- to tip with silverbịt bạc
danh từ
- tiền quà, tiền diêm thuốc
- lời khuyên, lời mách nước (đánh cá ngựa)
- mẹo, mánh lới, mánh khoé
Idioms
- to miss one's tipthất bại, hỏng việc
ngoại động từ
- cho tiền quà, cho tiền diêm thuốc
- mách nước (đánh cá ngựa)
- (thông tục) đưa cho, trao
- tip me a cigarettevứt cho tôi điếu thuốc lá nào
Idioms
- to tip someone the wink(xem) wink
danh từ
- cái đánh nhẹ, cái gảy nhẹ, cái đẩy nhẹ, cái chạm nhẹ, cái vỗ nhẹ
ngoại động từ
- đánh nhẹ, gảy nhẹ, đẩy nhẹ, chạm nhẹ, vỗ nhẹ
- to tip the ballgảy nhẹ quả bóng
danh từ
- nơi đổ rác, thùng rác
động từ
- lật nghiêng, làm nghiêng; đổ, rót
- to tip water into the sinkđổ nước vào chậu
Idioms
- to tip outđổ ra
- to tip overlật ngược
- to tip uplật úp