tip

/tip/
Học thuật
Thân thiện
tip

The hiker reached the tip of the mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đầu, mút, chóp: Phần cuối cùng, nhọn hoặc nhô ra của một vật.
    • Tiền thưởng, tiền bo: Một khoản tiền nhỏ được đưa thêm để cảm ơn cho một dịch vụ.
    • Lời khuyên, mẹo: Thông tin hữu ích hoặc lời gợi ý bí mật.
    • chạm nhẹ, cái đẩy nhẹ: Một hành động tác động nhẹ nhàng.
    • Nơi đổ rác: Địa điểm tập kết rác thải.
  2. Động từ:

    • Làm nghiêng, đổ: Thay đổi góc hoặc đổ chất lỏng từ vật chứa.
    • Đưa tiền thưởng, bo: Cho thêm tiền như một lời cảm ơn.
    • Mách nước, cho lời khuyên: Cung cấp thông tin hoặc lời khuyên hữu ích.
    • Chạm nhẹ, đẩy nhẹ: Tác động một lực nhẹ lên vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đầu, mút):
    • Be careful with the tip of the knife. (Hãy cẩn thận với đầu mũi dao.)
    • I could see the mountain tip from my window. (Tôi có thể nhìn thấy đỉnh núi từ cửa sổ.)
  • Danh từ (Tiền thưởng):
    • He left a generous tip for the waiter. (Anh ấy để lại một khoản tiền bo hào phóng cho người phục vụ.)
  • Danh từ (Lời khuyên):
    • She gave me a useful tip on how to save money. ( ấy cho tôi một mẹo hữu ích về cách tiết kiệm tiền.)
  • Động từ (Làm nghiêng):
    • Please tip the bottle slowly. (Hãy nghiêng chai từ từ.)
    • The truck began to tip over. (Chiếc xe tải bắt đầu bị lật nghiêng.)
  • Động từ (Đưa tiền thưởng):
    • Did you remember to tip the taxi driver? (Bạn nhớ bo tiền cho tài xế taxi không?)
  • Động từ (Mách nước):
    • Someone tipped off the police about the robbery. (Ai đó đã mách nước cho cảnh sát về vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the tip of one's tongue": Suýt nhớ ra, sắp nói ra được.
    • His name is on the tip of my tongue. (Tên anh ta đangđầu lưỡi tôi - tôi suýt nhớ ra.)
  • "the tip of the iceberg": Phần nổi của tảng băng, chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều.
    • The reported cases are just the tip of the iceberg. (Những ca được báo cáo chỉ phần nổi của tảng băng.)
  • "tip the scales": Làm nghiêng cán cân, yếu tố quyết định.
    • His experience tipped the scales in his favor. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm nghiêng cán cân lợi cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tipper (n): Người hay cho tiền bo.
  • Tip-off (n): Lời mách nước, tin báo mật (đặc biệt cho cảnh sát).
  • Tip-top (adj): Cực kỳ tốt, xuất sắc (từ này một tính từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "tip").
    • The equipment is in tip-top condition. (Thiết bị đang trong tình trạng cực kỳ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Đầu): Point, end, peak, summit.
  • Danh từ (Tiền thưởng): Gratuity, bonus.
  • Danh từ (Lời khuyên): Hint, advice, pointer.
  • Động từ (Làm nghiêng): Tilt, slant, incline.
  • Động từ (Đưa tiền thưởng): Reward, remunerate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip over: Lật đổ, làm đổ.
    • The strong wind tipped over the garbage can. (Gió mạnh đã làm đổ thùng rác.)
  • Tip out: Đổ ra (chất lỏng, rác).
    • He tipped out the dirty water. (Anh ấy đổ nước bẩn ra.)
  • Tip up: Nâng phần đầu lên, lật lên.
    • The seat tips up to provide storage space. (Ghế được lật lên để tạo không gian cất đồ.)
  • Tip off: Mách nước, báo tin cho ai.
    • An anonymous caller tipped the police off. (Một người gọi điện nặc danh đã báo tin cho cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip one's hand: Vô tình tiết lộ ý định hoặc kế hoạch.
    • Be careful not to tip your hand during the negotiation. (Hãy cẩn thận đừngtình tiết lộ ý định trong cuộc đàm phán.)
  • Tip the balance: Làm thay đổi tình thế, yếu tố quyết định (tương tự "tip the scales").
    • Her vote could tip the balance. ( phiếu của ấy có thể làm thay đổi cục diện.)
tip

The hiker reached the tip of the mountain.

danh từ
  1. đầu, mút, đỉnh, chóp
    • the tips of the fingers
      đầu ngón tay
  2. đầu bịt (của gậy, điếu thuốc lá...)
  3. bút để thếp vàng

Idioms

  • to have it on the tip of one's tongue
    sắp sửa buột miệng nói điều ấy ra
ngoại động từ
  1. bịt đầu
    • to tip with silver
      bịt bạc
danh từ
  1. tiền quà, tiền diêm thuốc
  2. lời khuyên, lời mách nước (đánh cá ngựa)
  3. mẹo, mánh lới, mánh khoé

Idioms

  • to miss one's tip
    thất bại, hỏng việc
ngoại động từ
  1. cho tiền quà, cho tiền diêm thuốc
  2. mách nước (đánh cá ngựa)
  3. (thông tục) đưa cho, trao
    • tip me a cigarette
      vứt cho tôi điếu thuốc lá nào

Idioms

  • to tip someone the wink
    (xem) wink
danh từ
  1. cái đánh nhẹ, cái gảy nhẹ, cái đẩy nhẹ, cái chạm nhẹ, cái vỗ nhẹ
ngoại động từ
  1. đánh nhẹ, gảy nhẹ, đẩy nhẹ, chạm nhẹ, vỗ nhẹ
    • to tip the ball
      gảy nhẹ quả bóng
danh từ
  1. nơi đổ rác, thùng rác
động từ
  1. lật nghiêng, làm nghiêng; đổ, rót
    • to tip water into the sink
      đổ nước vào chậu

Idioms

  • to tip out
    đổ ra
  • to tip over
    lật ngược
  • to tip up
    lật úp