gravelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cặn rượu nho: Chất lắng đọng, cặn bã hình thành ở đáy thùng hoặc chai trong quá trình sản xuất hoặc bảo quản rượu vang.
- (Từ cũ) Sỏi; bệnh sỏi: Những viên đá nhỏ, tròn hoặc tình trạng bệnh lý do sự hình thành của những viên sỏi trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gravelle au fond de la bouteille indique un vin non filtré. (Cặn rượu nho ở đáy chai cho thấy đây là một loại rượu vang chưa được lọc.)
- Le médecin a diagnostiqué une gravelle rénale. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gravelle biliaire": Sỏi mật. Đây là một thuật ngữ y học cụ thể.
- L'opération était nécessaire pour enlever la gravelle biliaire. (Ca phẫu thuật là cần thiết để loại bỏ sỏi mật.)
Biến thể và từ gần giống
Gravier (danh từ giống đực): Sỏi, đá dăm (chỉ vật liệu xây dựng, không dùng trong y học).
- Le gravier est utilisé pour les allées de jardin. (Sỏi được dùng cho các lối đi trong vườn.)
Calcul (danh từ giống đực): Sỏi (thuật ngữ y học hiện đại và phổ biến hơn để chỉ sỏi trong cơ thể).
- Il souffre d'un calcul rénal. (Anh ấy bị sỏi thận.)
Từ đồng nghĩa
- Dépôt (danh từ giống đực): Cặn, chất lắng (nghĩa chung).
- Sédiment (danh từ giống đực): Trầm tích, cặn (dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả rượu vang và địa chất).
Lưu ý
- "Gravelle" là một từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt với nghĩa "sỏi" trong y học. Ngày nay, "calcul" là từ thông dụng hơn.
- Khi nói về "cặn rượu vang", từ này vẫn có thể được dùng trong các văn bản chuyên ngành hoặc mô tả cổ điển.
danh từ giống cái
- cặn rượu nho
- (y, cũ) sỏi; bệnh sỏi
- Gravelle biliairesỏi mật