gravestone

/'greivstoun/
Học thuật
Thân thiện
gravestone

A child places a single flower on a weathered gravestone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia mộ, mộ chí: Một tấm đá được dựng lên để đánh dấu vị trí một ngôi mộ, thường khắc tên, ngày sinh, ngày mất đôi khi một dòng chữ tưởng nhớ người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gravestone was covered in moss. (Tấm bia mộ phủ đầy rêu.)
    • They placed flowers by the gravestone every year. (Họ đặt hoa bên cạnh mộ chí mỗi năm.)
    • The inscription on the gravestone was still clear. (Dòng chữ khắc trên bia mộ vẫn còn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as silent as a gravestone": Cực kỳ im lặng, không một tiếng động.
    • The library was as silent as a gravestone. (Thư viện im lặng như một tấm bia mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Headstone (n): Bia mộ (thường dùng thay thế cho 'gravestone', chỉ phần bia chínhđầu mộ).
  • Tombstone (n): Bia mộ (từ đồng nghĩa phổ biến với 'gravestone').
  • Grave marker (n): Vật đánh dấu mộ (có thể đá, gỗ hoặc vật liệu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tombstone: Bia mộ.
  • Headstone: Bia mộ (bia chính).
  • Monument: Đài tưởng niệm, bia kỷ niệm (có thể lớn hơn phức tạp hơn một tấm bia thông thường).
gravestone

A child places a single flower on a weathered gravestone.

danh từ
  1. bia, mộ chí

Từ đồng nghĩa