headstone
/'hedstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bia mộ, mộ chí: Một tấm đá được dựng lên ở phần đầu của một ngôi mộ, trên đó thường khắc tên, ngày tháng năm sinh và mất, cùng đôi khi là một dòng chữ hoặc biểu tượng tưởng nhớ người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family gathered around the headstone to pay their respects. (Gia đình tụ tập quanh bia mộ để bày tỏ lòng thành kính.)
- The inscription on the old headstone was worn and hard to read. (Dòng chữ khắc trên tấm bia mộ cũ đã bị mòn và khó đọc.)
- They chose a simple granite headstone for his grave. (Họ đã chọn một tấm bia mộ bằng đá granit đơn giản cho phần mộ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, "headstone" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự kết thúc, sự tưởng niệm hoặc di sản.
- His greatest novel served as the headstone of his literary career. (Cuốn tiểu thuyết vĩ đại nhất của ông đóng vai trò như bia mộ cho sự nghiệp văn chương của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravestone (n): Bia mộ (nghĩa gần như tương đương với "headstone").
- Tombstone (n): Bia mộ (thường dùng trong văn nói, nghĩa tương tự).
- Footstone (n): Tấm đá nhỏ hơn được đặt ở cuối ngôi mộ, đối diện với "headstone".
Từ đồng nghĩa
- Grave marker: Vật đánh dấu mộ.
- Memorial stone: Phiến đá tưởng niệm.