tombstone

/'tu:mstoun/
Học thuật
Thân thiện
tombstone

A child places a small flower on a tombstone in the cemetery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia mộ, mộ chí: Một tấm bia bằng đá hoặc vật liệu bền vững khác được dựng lên tại một ngôi mộ để đánh dấu vị trí thường ghi thông tin về người đã khuất, như tên, năm sinh, năm mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tombstone was covered in moss. (Tấm bia mộ đã phủ đầy rêu.)
    • They engraved her name on the tombstone. (Họ khắc tên ấy lên bia mộ.)
    • The cemetery was filled with rows of tombstones. (Nghĩa trang chật kín những hàng bia mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tombstone data" (dữ liệu bia mộ): Một thuật ngữ trong tài chính, chỉ thông tin cơ bản cuối cùng về một giao dịch hoặc chứng khoán đã ngừng hoạt động.
    • The analyst reviewed the tombstone data of the defunct company. (Nhà phân tích xem xét dữ liệu bia mộ của công ty đã phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravestone (n): Bia mộ (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến như "tombstone").
  • Headstone (n): Bia mộ (nhấn mạnh phần bia đặtđầu mộ).
  • Grave marker (n): Vật đánh dấu mộ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải bằng đá).
Từ đồng nghĩa
  • Gravestone: Bia mộ.
  • Headstone: Bia mộ (thường đặtđầu mộ).
  • Monument: Đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm (có thể quy mô lớn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a tombstone": (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ một thứ đó đánh dấu sự kết thúc hoặc thất bại.
    • That failed project is a tombstone in his career. (Dự án thất bại đó một bia mộ trong sự nghiệp của anh ta.)
tombstone

A child places a small flower on a tombstone in the cemetery.

danh từ
  1. bia mộ, mộ chí

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tombstone"