gravillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải sỏi nhỏ (lên mặt đường): Hành động phủ, trải một lớp sỏi nhỏ hoặc đá dăm lên một bề mặt, thườngmặt đường, để gia cố hoặc hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont gravillonner la nouvelle route demain. (Các công nhân sẽ rải sỏi nhỏ lên con đường mới vào ngày mai.)
    • Après avoir posé le goudron, il faut gravillonner la chaussée. (Sau khi trải nhựa đường, cần phải rải sỏi nhỏ lên mặt đường chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire gravillonner": (cho) làm công việc rải sỏi.
    • La mairie a fait gravillonner le chemin forestier. (Ủy ban thị trấn đã cho người rải sỏi nhỏ lên con đường trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravillon (danh từ giống đực): sỏi nhỏ, đá dăm.
    • Un tas de gravillon est nécessaire pour les travaux. (Cần một đống sỏi nhỏ cho công việc.)
  • Gravillonnage (danh từ giống đực): việc rải sỏi nhỏ, công tác rải đá dăm.
    • Le gravillonnage de la piste est prévu pour la semaine prochaine. (Việc rải sỏi nhỏ cho đường chạy được dự kiến vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Empierrer: rải đá (nói chung, có thể kích thước lớn hơn).
  • Répandre du gravier: rải sỏi/đá dăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. rải sỏi nhỏ (lên mặt đường)

Từ chứa "gravillonner"