gravimetry
/grə'vimitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Vật lý):
- Khoa trọng trường: Một nhánh của vật lý học nghiên cứu về trường hấp dẫn của Trái Đất, đo lường các biến thể trong trọng lực tại các điểm khác nhau trên bề mặt hoặc gần bề mặt Trái Đất.
Danh từ (Hóa học):
- Phép phân tích trọng lượng: Một phương pháp phân tích định lượng trong hóa học, trong đó khối lượng của một chất được xác định thông qua việc đo trọng lượng của nó sau một quá trình tách hoặc chuyển đổi hóa học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Trong Vật lý:
- Gravimetry is essential for mapping the Earth's subsurface structures. (Khoa trọng trường rất cần thiết để lập bản đồ các cấu trúc dưới bề mặt Trái Đất.)
- Scientists use satellite gravimetry to study changes in ice sheet mass. (Các nhà khoa học sử dụng phép đo trọng trường bằng vệ tinh để nghiên cứu sự thay đổi khối lượng của các tảng băng.)
Trong Hóa học:
- The purity of the compound was confirmed by gravimetry. (Độ tinh khiết của hợp chất đã được xác nhận bằng phép phân tích trọng lượng.)
- Gravimetry involves precise weighing of a precipitate. (Phép phân tích trọng lượng bao gồm việc cân chính xác một chất kết tủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Absolute gravimetry: Đo trọng trường tuyệt đối. Một kỹ thuật đo giá trị tuyệt đối của gia tốc trọng trường tại một điểm, thường sử dụng các thí nghiệm rơi tự do.
- Relative gravimetry: Đo trọng trường tương đối. Đo sự khác biệt về giá trị trọng lực giữa hai hoặc nhiều điểm.
- Thermogravimetry: Phép phân tích nhiệt trọng lượng. Một kỹ thuật trong đó khối lượng của một mẫu được đo khi nhiệt độ thay đổi, dùng để nghiên cứu tính ổn định nhiệt và thành phần.
Biến thể và từ liên quan
- Gravimeter (danh từ): Máy đo trọng lực. Một dụng cụ dùng để đo gia tốc trọng trường.
- Gravimetric (tính từ): Thuộc về phép đo trọng lực hoặc phép phân tích trọng lượng.
- Gravimetric analysis is highly accurate. (Phân tích trọng lượng có độ chính xác cao.)
- Gravity (danh từ): Trọng lực, lực hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Trong Vật lý: Trắc địa trọng lực (gravity surveying), đo trọng lực (gravity measurement).
- Trong Hóa học: Phân tích khối lượng (quantitative analysis by mass), phân tích cân nặng (weighing analysis).
Cụm từ liên quan
- Gravimetry survey: Khảo sát đo trọng trường. Một cuộc khảo sát địa vật lý để đo các biến thể trọng lực nhằm tìm kiếm tài nguyên khoáng sản hoặc nghiên cứu địa chất.
- Gravimetry method: Phương pháp phân tích trọng lượng. Chỉ cụ thể phương pháp hóa học dựa trên việc cân đo.
danh từ
- (vật lý) khoa trọng trường
- (hoá học) phép phân tích trọng lượng