gravimetry

/grə'vimitri/
danh từ
  1. (vật ) khoa trọng trường
  2. (hoá học) phép phân tích trọng lượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gravimetry
A scientist uses a hydrometer for gravimetry in the laboratory.