hydrometry
/hai'drɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo tỷ trọng chất lỏng: Một nhánh của khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc đo lường tỷ trọng, độ đặc, và các đặc tính vật lý khác của chất lỏng, đặc biệt là nước.
- Phép đo thủy văn: Trong một ngữ cảnh rộng hơn, đôi khi dùng để chỉ việc đo đạc lưu lượng, vận tốc và mực nước trong sông, hồ, hoặc các nguồn nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hydrometry is essential for water quality management. (Phép đo tỷ trọng chất lỏng là rất cần thiết cho việc quản lý chất lượng nước.)
- The laboratory specializes in the hydrometry of various fluids. (Phòng thí nghiệm chuyên về phép đo tỷ trọng của các chất lỏng khác nhau.)
- Accurate hydrometry helps in calculating the flow rate of the river. (Phép đo thủy văn chính xác giúp tính toán lưu lượng của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật môi trường: "Hydrometry" thường được sử dụng trong các báo cáo về giám sát chất lượng nước và quản lý tài nguyên nước.
- The environmental report included detailed hydrometry data from the watershed. (Báo cáo môi trường bao gồm dữ liệu đo tỷ trọng chi tiết từ lưu vực sông.)
Trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này xuất hiện trong các nghiên cứu về đặc tính vật lý của chất lỏng.
- His thesis focused on advanced techniques in fluid hydrometry. (Luận văn của anh ấy tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến trong phép đo tỷ trọng chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrometer (n): Tỷ trọng kế, dụng cụ dùng để đo tỷ trọng chất lỏng.
- She used a hydrometer to check the density of the solution. (Cô ấy đã dùng một chiếc tỷ trọng kế để kiểm tra độ đặc của dung dịch.)
Hydrometric (adj): (Thuộc về) phép đo tỷ trọng chất lỏng hoặc thủy văn.
- The hydrometric survey provided valuable data for the project. (Cuộc khảo sát đo đạc thủy văn đã cung cấp dữ liệu quý giá cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Gravimetry: Phép đo trọng lực hoặc tỷ trọng (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả chất rắn).
- Densitometry: Phép đo độ đặc (thường dùng trong y học hoặc vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hydrometry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydrometry")
danh từ
- phép đo tỷ trọng chất nước