gravitationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lực hấp dẫn, liên quan đến lực hấp dẫn: "gravitationnel" mô tả những gì có liên quan đến hiện tượng hấp dẫn, lực hút giữa các vật thể có khối lượng.
- Có tính chất hút, hấp dẫn: "gravitationnel" cũng có thể dùng để chỉ tính chất thu hút, lôi kéo một cách tự nhiên, tương tự như lực hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le champ gravitationnel de la Terre nous retient au sol. (Trường hấp dẫn của Trái Đất giữ chúng ta trên mặt đất.)
- Les ondes gravitationnelles ont été prédites par Einstein. (Sóng hấp dẫn đã được Einstein tiên đoán.)
- Il existe une attraction gravitationnelle entre tous les corps. (Có một lực hút hấp dẫn giữa tất cả các vật thể.)
- Ce centre commercial exerce une force gravitationnelle sur les consommateurs de la région. (Trung tâm thương mại này tạo ra một sức hút hấp dẫn đối với người tiêu dùng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet gravitationnel": hiệu ứng hấp dẫn.
- L'effet gravitationnel d'un trou noir est extrême. (Hiệu ứng hấp dẫn của một lỗ đen là cực kỳ mạnh.)
"Puits gravitationnel": giếng hấp dẫn (vùng không gian có trường hấp dẫn mạnh).
- La sonde spatiale a dû échapper au puits gravitationnel de la planète. (Tàu vũ trụ phải thoát khỏi giếng hấp dẫn của hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Gravitation (danh từ giống cái): sự hấp dẫn, lực hấp dẫn.
- La loi de la gravitation universelle. (Định luật vạn vật hấp dẫn.)
Gravitationnellement (trạng từ): một cách liên quan đến hấp dẫn.
- Ces corps sont liés gravitationnellement. (Những vật thể này liên kết với nhau do hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Attractif (adj): có tính hút, hấp dẫn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vật lý).
- D'attraction (cụm từ): thuộc về sự hút, hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
tính từ
- hút, hấp dẫn
- Force gravitationnellelực hấp dẫn