grease-cap

/'gri:skʌp/ Cách viết khác : (grease-cap) /'gri:skʌp/
Học thuật
Thân thiện
grease-cap

A mechanic removes the grease-cap from the wheel bearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng mỡ, nắp mỡ: Một bộ phận nhỏ, thường dạng nắp vặn hoặc nút, được thiết kế để chứa mỡ bôi trơn được gắn vào các điểm cần bảo dưỡng trên máy móc (như ổ bi, khớp nối).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic removed the grease-cap to lubricate the bearing. (Người thợ máy tháo nắp mỡ ra để bôi trơn ổ bi.)
    • Check the grease-caps on the wheel hubs regularly. (Hãy kiểm tra các hộp đựng mỡtrục bánh xe thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a grease-cap": nhồi mỡ đầy vào hộp mỡ.
    • After cleaning the joint, remember to pack the grease-cap with fresh lubricant. (Sau khi làm sạch khớp nối, nhớ nhồi đầy mỡ mới vào hộp mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease fitting / Grease nipple (n): mỡ, một loại van nhỏ để bơm mỡ vào bên trong bộ phận máy, thường được kết nối với grease-cap.
  • Grease gun (n): Súng bơm mỡ, dụng cụ dùng để bơm mỡ vào grease-cap hoặc grease fitting.
Từ đồng nghĩa
  • Lubrication cap (n): Nắp bôi trơn.
  • Grease reservoir (n): Khoang chứa mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

grease-cap

A mechanic removes the grease-cap from the wheel bearing.

danh từ
  1. hộp đựng mỡ

Từ gần giống