grease-cup

/'gri:skʌp/ Cách viết khác : (grease-cap) /'gri:skʌp/
Học thuật
Thân thiện
grease-cup

A mechanic fills the grease-cup on the side of the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng mỡ: Một thiết bị nhỏ, thường dạng hình cốc hoặc hộp, được sử dụng trong các máy móc để chứa mỡ bôi trơn cung cấp mỡ một cách kiểm soát đến các bộ phận cần bôi trơn như ổ trục hoặc khớp nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic checked the grease-cup on the bearing to ensure it was full. (Người thợ máy kiểm tra hộp đựng mỡ trên ổ trục để đảm bảo đã đầy.)
    • Old machinery often uses a simple grease-cup for lubrication. (Máy móc thường sử dụng một hộp đựng mỡ đơn giản để bôi trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fill the grease-cup": Bơm/thêm mỡ vào hộp đựng mỡ.

    • Remember to fill the grease-cup every 50 hours of operation. (Hãy nhớ bơm mỡ vào hộp đựng mỡ sau mỗi 50 giờ vận hành.)
  • "A screw-down grease-cup": Hộp đựng mỡ kiểu vặn (một loại phổ biến, nơi việc vặn nắp sẽ đẩy mỡ xuống).

    • This model uses a screw-down grease-cup for precise lubrication. (Mẫu máy này sử dụng hộp đựng mỡ kiểu vặn để bôi trơn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease nipple (n): mỡ, một phụ kiện thường gặp để kết nối súng bơm mỡ với điểm bôi trơn.
  • Lubricator (n): Bộ phận/bình bôi trơn (từ chung hơn, có thể dùng cho cả dầu mỡ).
  • Grease fitting (n): Đầu nối mỡ (thường đồng nghĩa với 'grease nipple').
Từ đồng nghĩa
  • Lubrication cup: Cốc bôi trơn.
  • Grease reservoir: Khoang chứa mỡ.
Ghi chú sử dụng
  • Grease-cup một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành khí bảo trì máy móc. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này mô tả một thiết bị cụ thể, khác với các dụng cụ đựng mỡ thông thường.
grease-cup

A mechanic fills the grease-cup on the side of the machine.

danh từ
  1. hộp đựng mỡ

Từ gần giống