greased

Adjective
  1. được tra, được bôi dầu, mỡ để giảm ma sát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "greased"

greased
The mechanic greased the gears before assembling the machine.