greased
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tra dầu/mỡ, được bôi trơn: Mô tả một vật đã được phủ một lớp chất bôi trơn như dầu hoặc mỡ để giảm ma sát, giúp chuyển động trơn tru hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ cơ khí lắp các vòng bi được bôi trơn vào máy.)
- (Cho cuộc thi, cây cột được tra mỡ để khiến việc trèo lên khó hơn.)
- (Bản lề cửa kêu cót két cho đến khi nó được tra dầu đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like greased lightning": Rất nhanh, cực kỳ nhanh chóng (thành ngữ so sánh).
- He finished the task like greased lightning. (Anh ta hoàn thành nhiệm vụ nhanh như chớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Grease (n): Dầu mỡ, chất bôi trơn.
- He used grease to lubricate the chain. (Anh ấy dùng mỡ để bôi trơn dây xích.)
- Grease (v): Tra dầu, bôi mỡ.
- You should grease the pan before baking. (Bạn nên tra dầu vào chảo trước khi nướng.)
- Greasy (adj): Có dầu mỡ, nhờn.
- The food was too greasy. (Thức ăn quá nhiều dầu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Lubricated: Được bôi trơn.
- Oiled: Được tra dầu.
Thành ngữ liên quan
- Grease someone's palm: Hối lộ ai đó (nghĩa bóng).
- He had to grease the official's palm to get the permit. (Anh ta phải bôi trơn tay viên chức để có được giấy phép.)
Adjective
- được tra, được bôi dầu, mỡ để giảm ma sát