ungreased
/'ʌn'gri:zd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bôi trơn, không có dầu mỡ: Mô tả một bề mặt, bộ phận máy móc, hoặc vật dụng chưa được phủ một lớp chất bôi trơn như dầu, mỡ.
- Không được quét dầu/mỡ (khi nướng): Trong nấu nướng, mô tả khuôn nướng, chảo hoặc bề mặt chưa được phết một lớp dầu ăn, bơ hoặc mỡ để chống dính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mechanic warned that running the engine with ungreased bearings could cause serious damage. (Người thợ máy cảnh báo rằng việc chạy động cơ với các vòng bi không được bôi trơn có thể gây hư hại nghiêm trọng.)
- For a crispier crust, bake the bread on an ungreased baking sheet. (Để có lớp vỏ bánh mì giòn hơn, hãy nướng bánh trên một tấm nướng không được quét dầu.)
- The old gate hinges were rusty and ungreased, making a terrible squeaking sound. (Những bản lề cổng cũ bị gỉ và không có dầu mỡ, tạo ra âm thanh ken két khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ungreased surface": Bề mặt không dầu mỡ.
- The dough should be placed on a lightly floured, ungreased surface. (Bột nhào nên được đặt lên một bề mặt không dầu mỡ và được rắc nhẹ một ít bột.)
"Leave ungreased": Để nguyên trạng thái không bôi trơn/quét dầu.
- The recipe instructs to leave the pan ungreased for this particular type of cookie. (Công thức hướng dẫn để nguyên chảo không quét dầu cho loại bánh quy đặc biệt này.)
Biến thể và từ gần giống
Grease (động từ): bôi mỡ, tra dầu, quét dầu.
- Remember to grease the cake tin before pouring in the batter. (Nhớ quét dầu vào khuôn bánh trước khi đổ bột vào.)
Greasy (tính từ): có dầu mỡ, nhờn.
- He tried to avoid greasy food. (Anh ấy cố gắng tránh thức ăn nhiều dầu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Unlubricated: không được bôi trơn (thường dùng trong kỹ thuật).
- Dry: khô (có thể dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, ví dụ: - một cái chảo khô/không dầu).
Từ trái nghĩa
- Greased: đã được bôi mỡ, đã quét dầu.
- Lubricated: đã được bôi trơn.
- Oiled: đã được tra dầu.
tính từ
- không bôi mỡ; không cho dầu