greasiness
/'gri:zinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất béo ngậy, tính chất mỡ: Chất lượng của một thứ gì đó có chứa hoặc được phủ bởi dầu, mỡ, khiến nó có cảm giác nhờn, bóng và trơn.
- Sự trơn nhờn: Trạng thái bề mặt bị phủ một lớp dầu mỡ, gây cảm giác trượt và khó cầm nắm.
- Tính thớ lợ, tính ngọt xớt (nghĩa bóng, ít dùng): Cách cư xử quá thân thiện, xu nịnh một cách không chân thành, giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greasiness of the fried chicken made it less appetizing to some people. (Tính chất béo ngậy của món gà rán khiến nó kém hấp dẫn đối với một số người.)
- He washed his hands three times to remove the greasiness from the engine oil. (Anh ấy rửa tay ba lần để loại bỏ sự trơn nhờn từ dầu máy.)
- I was put off by the salesman's greasiness and false compliments. (Tôi cảm thấy khó chịu bởi tính thớ lợ và những lời khen giả tạo của người bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cut the greasiness": Làm giảm bớt cảm giác béo ngậy (thường trong nấu ăn).
- A squeeze of lemon helps to cut the greasiness of the dish. (Một chút nước cốt chanh giúp làm giảm bớt độ béo ngậy của món ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Greasy (adj): Có dính dầu mỡ, béo ngậy, nhờn.
- The mechanic's hands were greasy. (Đôi tay của người thợ máy đầy dầu mỡ.)
Grease (n): Dầu mỡ, mỡ động vật.
- He used grease to lubricate the wheel. (Anh ta dùng mỡ để bôi trơn bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
- Oiliness: Tính chất có dầu, nhờn.
- Slickness: Sự trơn láng, nhờn (cả nghĩa đen và bóng).
- Unctuousness: Tính chất nhờn, dẻo (về vật lý); tính xu nịnh, giả tạo (về tính cách).
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly uses "greasiness," but the adjective "greasy" is used:
- Greasy spoon: Quán ăn nhỏ, bình dân phục vụ đồ ăn nhanh, nhiều dầu mỡ.
- We had breakfast at a local greasy spoon. (Chúng tôi ăn sáng tại một quán ăn bình dân địa phương.)
danh từ
- tính chất béo ngậy, tính chất mỡ
- sự trơn nhờn
- tính thớ lợ, tính ngọt xớt