oiliness
/'ɔilinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhờn, tính chất có dầu: Đặc điểm vật lý của một chất có chứa dầu, mỡ hoặc có cảm giác trơn, bóng như dầu.
- Sự trơn tru, sự trôi chảy: Tính chất diễn ra một cách mượt mà, không bị vấp váp, gián đoạn.
- Tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...): Cách cư xử hoặc lời nói quá mức dễ chịu, tâng bốc và thiếu chân thật, thường để lấy lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oiliness of the lotion makes it very moisturizing. (Tính chất nhờn của kem dưỡng da giúp nó dưỡng ẩm rất tốt.)
- We were impressed by the oiliness of the machine's operation. (Chúng tôi ấn tượng với sự trơn tru trong vận hành của cỗ máy.)
- I was put off by the salesman's obvious oiliness. (Tôi cảm thấy khó chịu trước sự nịnh hót quá lộ liễu của người bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unctuous oiliness": với sự ngọt xớt, bợ đỡ một cách giả tạo.
- He apologized with unctuous oiliness. (Anh ta xin lỗi với một sự ngọt xớt giả tạo.)
- Dùng để miêu tả phong cách: Có thể dùng để chỉ một phong cách diễn đạt hoặc biểu diễn quá mềm mại, thiếu sự chân thành hoặc mạnh mẽ cần thiết.
- The politician's speech was criticized for its oiliness. (Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì sự ngọt xớt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Oily (tính từ): nhờn, có dầu; ngọt xớt, bợ đỡ.
- an oily substance (một chất nhờn)
- an oily smile (một nụ cười ngọt xớt)
- Unctuousness (danh từ): tính chất ngọt xớt, bợ đỡ (nghĩa tương tự với nghĩa thứ ba của "oiliness").
Từ đồng nghĩa
- Greasiness: tính chất nhờn mỡ (nghĩa vật lý).
- Slickness: sự trơn tru, mượt mà; cũng có thể chỉ sự khéo léo nhưng thiếu chiều sâu.
- Smarminess: tính chất nịnh nọt, bợ đỡ một cách đáng khó chịu.
- Fulsomeness: tính chất quá mức tâng bốc, thái quá (thường chỉ lời nói).
Thành ngữ liên quan
- (to have) an oily tongue: có lưỡi không xương, giỏi nói ngọt, nịnh hót.
- Be careful of him; he has an oily tongue. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn có lưỡi không xương.)
danh từ
- tính chất nhờn
- tính chất có dầu
- sự trơn tru, sự trôi chảy
- tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)