oiliness

/'ɔilinis/
danh từ
  1. tính chất nhờn
  2. tính chất dầu
  3. sự trơn tru, sự trôi chảy
  4. tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

oiliness
His oiliness was evident in every insincere compliment.