great divide
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đường phân thủy lớn: "Great Divide" là tên gọi của một phần của Đường phân thủy Lục địa, được hình thành bởi dãy núi Rocky ở Hoa Kỳ. Đây là ranh giới tự nhiên ngăn cách các lưu vực sông chảy về phía Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
- Nghĩa bóng: "great divide" cũng có thể chỉ sự chia rẽ lớn, sự khác biệt sâu sắc hoặc ngăn cách quan trọng giữa hai nhóm, ý tưởng hoặc thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa địa lý:
- The Great Divide runs through the Rocky Mountains, separating rivers that flow to the Pacific from those that flow to the Atlantic. (Đường phân thủy lớn chạy qua dãy núi Rocky, ngăn cách các con sông chảy ra Thái Bình Dương với các con sông chảy ra Đại Tây Dương.)
Nghĩa bóng:
- There is a great divide between the rich and the poor in this society. (Có một sự chia rẽ lớn giữa người giàu và người nghèo trong xã hội này.)
- The invention of the internet created a great divide between the pre-digital and digital eras. (Phát minh ra internet đã tạo ra một ngăn cách lớn giữa thời kỳ tiền kỹ thuật số và thời kỳ kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross the great divide": vượt qua ranh giới lớn, thường dùng ẩn dụ để chỉ cái chết hoặc sự chuyển đổi quan trọng.
- After a long illness, he finally crossed the great divide. (Sau một cơn bệnh dài, cuối cùng ông ấy đã vượt qua ranh giới lớn — qua đời.)
"the great divide between A and B": sự khác biệt sâu sắc giữa hai thứ.
- The great divide between generations is often about technology and values. (Sự ngăn cách lớn giữa các thế hệ thường liên quan đến công nghệ và giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Divide (danh từ/động từ): sự phân chia, chia cắt.
- The river forms a natural divide between the two countries. (Con sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
- Continental divide (danh từ): đường phân thủy lục địa, một khái niệm rộng hơn "great divide".
Từ đồng nghĩa
- Chasm: vực thẳm, khoảng cách lớn (thường dùng trong nghĩa bóng).
- There is a chasm between their political views. (Có một vực thẳm giữa quan điểm chính trị của họ.)
- Rift: sự rạn nứt, chia rẽ.
- The rift between the two friends grew wider over time. (Sự rạn nứt giữa hai người bạn ngày càng lớn hơn theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- "The great divide" (không có thành ngữ phức tạp hơn, nhưng thường được dùng như một cụm cố định để chỉ sự ngăn cách mang tính biểu tượng hoặc địa lý).