great-hearted
/'greit'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hào hiệp, đại lượng: Chỉ tính cách cao thượng, rộng lượng, sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vị tha và can đảm.
- Có tấm lòng cao cả: Chỉ một người có tâm hồn và tư tưởng lớn lao, vượt lên trên những điều nhỏ nhặt, ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a great-hearted leader who always put his people first. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo đại lượng, luôn đặt người dân lên hàng đầu.)
- Her great-hearted donation saved the local library. (Khoản đóng góp hào hiệp của bà ấy đã cứu thư viện địa phương.)
- It was a great-hearted gesture to forgive his rival. (Đó là một cử chỉ cao thượng khi tha thứ cho đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "great-hearted generosity": lòng hào hiệp cao cả.
- The community will always remember her great-hearted generosity. (Cộng đồng sẽ luôn nhớ đến lòng hào hiệp cao cả của bà.)
- "great-hearted spirit": tinh thần đại lượng, tấm lòng cao thượng.
- Despite the defeat, he accepted it with a great-hearted spirit. (Bất chấp thất bại, anh ấy đã chấp nhận nó với một tinh thần đại lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Great-heartedness (danh từ): lòng hào hiệp, đức tính đại lượng.
- We admire his great-heartedness. (Chúng tôi ngưỡng mộ lòng hào hiệp của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
- Generous: hào phóng, rộng rãi.
- Noble: cao quý, cao thượng.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
Từ trái nghĩa
- Petty: nhỏ nhen, ti tiện.
- Mean: hẹp hòi, bần tiện.
- Selfish: ích kỷ.
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of gold: có một trái tim vàng, rất tốt bụng và hào hiệp (nghĩa tương đồng).
- The great-hearted old man was said to have a heart of gold. (Người đàn ông đại lượng lớn tuổi ấy được cho là có một trái tim vàng.)
tính từ
- hào hiệp, đại lượng