greatcoat

/'greikout/
Học thuật
Thân thiện
greatcoat

A soldier wears a greatcoat during a snowy patrol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác dày, áo choàng dài: Một loại áo khoác ngoài rất dày dài, thường hai hàng cúc, được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá, đặc biệt bởi quân nhân trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier buttoned up his greatcoat against the bitter wind. (Người lính cài hết cúc chiếc áo choàng dày của mình để chống lại cơn gió lạnh buốt.)
    • In the 19th century, a greatcoat was an essential piece of clothing for winter travel. (Vào thế kỷ 19, một chiếc áo khoác dày trang phục thiết yếu cho việc đi lại trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, gợi nhớ đến trang phục quân đội hoặc của những người đi du lịch trong các thế kỷ trước.
    • The portrait showed the general in his formal uniform and greatcoat. (Bức chân dung cho thấy vị tướng trong bộ quân phục trang trọng chiếc áo choàng của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcoat (n): Áo khoác ngoài. Từ này phổ biến hiện đại hơn "greatcoat", thường chỉ các loại áo khoác dày mùa đông nói chung.
  • Topcoat (n): Áo khoác ngoài mỏng hơn, thường mặc trên suit.
  • Trench coat (n): Áo khoác trench, một loại áo khoác dài thắt lưng, ban đầu dùng cho quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Overcoat: áo khoác ngoài.
  • Winter coat: áo khoác mùa đông.
greatcoat

A soldier wears a greatcoat during a snowy patrol.

danh từ
  1. áo choàng, áo bành tô

Từ đồng nghĩa