greaves

/gri:vz/
Học thuật
Thân thiện
greaves

A butcher scrapes the greaves from the bottom of the large pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phần giáp che ống chân, cạp: Một bộ phận của áo giáp cổ, thường làm bằng kim loại, dùng để bảo vệ ống chân mắt cá chân của các chiến binh hoặc hiệp sĩ.
    • Tóp mỡ: Phần cặn rắn còn lại sau khi mỡ động vật (thường mỡ heo) được nấu chảy lọc để lấy mỡ nước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về áo giáp:

    • The knight's greaves were made of polished steel. (Phần giáp che ống chân của hiệp sĩ được làm bằng thép đánh bóng.)
    • In the museum, you can see a complete suit of armor, including the helmet, breastplate, and greaves. (Trong viện bảo tàng, bạn có thể thấy một bộ áo giáp hoàn chỉnh, bao gồm sắt, giáp ngực giáp ống chân.)
  • Nghĩa về thực phẩm:

    • After rendering the lard, we were left with a bowl of greaves. (Sau khi nấu chảy mỡ heo, chúng tôi còn lại một bát tóp mỡ.)
    • Some people enjoy eating crispy greaves as a snack. (Một số người thích ăn tóp mỡ giòn như một món ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử Tái hiện: Từ "greaves" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc các nhóm tái hiện lịch sử khi mô tả trang bị của quân đội cổ đại hoặc trung cổ.
    • Historical reenactors pay great attention to the accuracy of their greaves. (Những người tái hiện lịch sử rất chú ý đến độ chính xác của phần giáp ống chân của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Greave (danh từ số ít): Dạng số ít, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một tấm giáp che cho một ống chân.
  • Jambeau (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, chỉ phần giáp che ống chân.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa áo giáp: Jambeau, leg armor (giáp chân).
  • Nghĩa thực phẩm: Cracklings (tóp mỡ, da heo giòn), pork rinds (da heo chiên giòn), scratchings (tóp mỡ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
Lưu ý
  • Từ "greaves" luôndạng số nhiều khi chỉ áo giáp bao gồm một cặp (cho cả hai chân). Khi chỉ tóp mỡ, cũng thường được dùngdạng số nhiều.
  • Hai nghĩa này hoàn toàn khác biệt thuộc về các lĩnh vực khác nhau (quân sự/lịch sử ẩm thực). Ngữ cảnh chìa khóa để xác định nghĩa nào đang được sử dụng.
greaves

A butcher scrapes the greaves from the bottom of the large pot.

danh từ số nhiều
  1. sử phần giáp che ống chân, cạp
  2. tóp mỡ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "greaves"