crackling
/'krækliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu lách tách, tiếng nổ lốp bốp: Âm thanh ngắn, sắc và liên tục, giống như tiếng của lửa cháy, điện thoại nhiễu sóng, hoặc vật liệu giòn bị bẻ gãy.
- Da heo quay giòn: Phần da của thịt lợn (heo) sau khi được quay hoặc nướng, trở nên giòn và thường phát ra tiếng kêu khi cắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (âm thanh):
- The only sound in the room was the gentle crackling of the fireplace. (Âm thanh duy nhất trong phòng là tiếng lách tách nhẹ nhàng từ lò sưởi.)
- We could hear the crackling of dry leaves under our feet. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng lá khô kêu lạo xạo dưới chân.)
Danh từ (thực phẩm):
- The roast pork was served with delicious golden crackling. (Món thịt heo quay được phục vụ kèm phần da giòn vàng ươm rất ngon.)
- My favorite part of the dish is the salty, crispy crackling. (Phần tôi thích nhất của món ăn là da giòn, mặn mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crackling sound": âm thanh lách tách, răng rắc.
- The old radio made a crackling sound before the music started. (Chiếc radio cũ kêu lách tách một hồi trước khi nhạc bắt đầu phát.)
"Crackling fire": ngọn lửa cháy lách tách.
- They sat around the crackling fire, telling stories. (Họ ngồi quây quần bên đống lửa cháy lách tách, kể chuyện cho nhau nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Crackle (động từ): kêu lách tách, nổ lốp bốp.
- The bacon began to crackle in the pan. (Thịt xông khói bắt đầu kêu lách tách trong chảo.)
Crackly (tính từ): có tiếng lách tách, nhiều tiếng nhiễu (thường dùng cho âm thanh hoặc đường truyền).
- The phone connection was crackly and hard to hear. (Đường truyền điện thoại nhiều tiếng nhiễu và khó nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Sizzling: tiếng xèo xèo (thường do dầu mỡ nóng).
- Crunching: tiếng răng rắc, giòn tan (khi nhai).
- Rind: vỏ, da (của trái cây hoặc phô mai; khác với "crackling" là chỉ da heo quay giòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "crackling")
Thành ngữ liên quan
- "Like crackling": thường dùng để so sánh âm thanh giòn, vỡ vụn.
- The autumn leaves underfoot were like crackling. (Những chiếc lá mùa thu dưới chân giòn tan như da heo quay.) (Lưu ý: Đây là phép so sánh tu từ, không phải thành ngữ cố định.)
danh từ
- (như) crackle
- bị giòn (thịt lợn quay)