green bean

green bean

A child picks a green bean from the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu xanh (quả non): "green bean" chỉ quả đậu còn non, màu xanh, thường được dùng như một loại rau ăn. Đây quả của cây đậu xanh (Phaseolus vulgaris), được thu hoạch khi vỏ còn mềm chưa hạt cứng.
    • Cây đậu xanh (trồng lấy quả non): "green bean" cũng có thể chỉ giống cây đậu được trồng để lấy quả non, thường thân leo hoặc bụi thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bag of fresh green beans from the market. (Tôi đã mua một túi đậu xanh tươi từ chợ.)
    • She steamed the green beans and served them with butter. ( ấy đã hấp đậu xanh dọn kèm với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green bean casserole": món thịt hầm đậu xanh (một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc, đặc biệt Lễ Tạ ơn ở Mỹ).

    • We always have green bean casserole for Thanksgiving dinner. (Chúng tôi luôn món thịt hầm đậu xanh cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
  • "French green beans": đậu xanh kiểu Pháp (loại đậu xanh mảnh, dài, thường được dùng trong ẩm thực cao cấp).

    • The recipe calls for French green beans, not the regular ones. (Công thức yêu cầu đậu xanh kiểu Pháp, không phải loại thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Green bean plant (n): cây đậu xanh.

    • The green bean plant needs plenty of sunlight to grow. (Cây đậu xanh cần nhiều ánh nắng để phát triển.)
  • Green bean pod (n): vỏ quả đậu xanh.

    • You should remove the ends of the green bean pods before cooking. (Bạn nên cắt bỏ hai đầu vỏ quả đậu xanh trước khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • String bean: đậu xanh (thường dùngAnh hoặc chỉ loại đậu sợi dọc).
  • Snap bean: đậu xanh (chỉ loại đậu non, dễ bẻ gãy khi còn tươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "green bean" danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "green bean" không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống