green gold

green gold

A jeweler carefully examines a piece of green gold jewelry.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hợp kim vàng xanh: "green gold" một loại hợp kim vàng (ít nhất 14 karat) được pha trộn với bạc hoặc bạc cadmi, tạo ra màu sắc xanh lục đặc trưng. Loại vàng này thường được dùng trong chế tác trang sức cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc nhẫn bằng vàng xanh để tạo màu sắc độc đáo.)
  • (Vàng xanh thường đắt hơn vàng vàng truyền thống độ hiếm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of green gold": được làm từ vàng xanh.

    • This antique necklace is made entirely of green gold. (Chiếc vòng cổ cổ này được làm hoàn toàn từ vàng xanh.)
  • "green gold alloy": hợp kim vàng xanh (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The green gold alloy used in this piece contains 75% gold and 25% silver. (Hợp kim vàng xanh được sử dụng trong món đồ này chứa 75% vàng 25% bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenish gold (n): vàng ánh xanh (dùng để mô tả màu sắc, không phải hợp kim chính thức).
    • The pendant has a greenish gold tint. (Mặt dây chuyền ánh vàng pha xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold alloy with green hue: hợp kim vàng màu xanh.
  • Verdant gold (hiếm dùng): vàng xanh lục.
Các cụm từ liên quan
  • Green gold jewelry: trang sức vàng xanh.

    • She prefers green gold jewelry over traditional gold. ( ấy thích trang sức vàng xanh hơn vàng truyền thống.)
  • Green gold investment: đầu vào vàng xanh (hiếm, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính đặc biệt).

Thành ngữ liên quan
  • Not a common idiom: "green gold" không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh; chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành trong ngành kim hoàn.

Từ gần giống