green goods

/'gri:ngudz/
Học thuật
Thân thiện
green goods

A farmer proudly displays his green goods at the local market.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Rau tươi, nông sản tươi: Chỉ các loại rau củ quả tươi được trồng để bán ra thị trường.
    • Tiền giả (tiếng lóng, Mỹ): Trong tiếng lóng (đặc biệt ở Mỹ), cụm từ này có thể ám chỉ tiền giả hoặc giấy bạc giả.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "rau tươi, nông sản tươi":

    • The market is full of fresh green goods every morning. (Chợ đầy ắp rau quả tươi vào mỗi buổi sáng.)
    • We buy our green goods directly from local farmers. (Chúng tôi mua rau củ tươi trực tiếp từ nông dân địa phương.)
  • Nghĩa "tiền giả" (tiếng lóng):

    • The police arrested the man for passing green goods. (Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông tiêu tiền giả.)
    • Be careful, they might be dealing in green goods. (Hãy cẩn thận, có thể họ đang buôn bán tiền giả đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dealing in green goods": Buôn bán tiền giả (tiếng lóng).
    • The gang was involved in dealing in green goods. (Băng nhóm đó liên quan đến việc buôn bán tiền giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Greengrocer (n): Người bán rau quả.

    • I bought these apples from the greengrocer. (Tôi mua những quả táo này từ người bán rau quả.)
  • Produce (n): Nông sản, sản phẩm từ nông nghiệp (thường bao gồm cả rau trái cây).

    • The store has a wide selection of fresh produce. (Cửa hàng nhiều loại nông sản tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fresh produce: Nông sản tươi.
  • Counterfeit money: Tiền giả (đồng nghĩa với nghĩa tiếng lóng).
green goods

A farmer proudly displays his green goods at the local market.

danh từ số nhiều
  1. rau tươi
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả

Từ đồng nghĩa