greenhouse
/'gri:nhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà kính: Một công trình xây dựng có tường và mái làm chủ yếu bằng kính hoặc vật liệu trong suốt, dùng để trồng và bảo vệ cây cối (như rau, hoa, cây cảnh) trong một môi trường nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng được kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They grow tomatoes in their greenhouse all year round. (Họ trồng cà chua trong nhà kính của họ quanh năm.)
- The botanical garden has a large greenhouse filled with tropical plants. (Vườn bách thảo có một nhà kính lớn chứa đầy cây nhiệt đới.)
- The flowers are delicate and need to be kept in the greenhouse during winter. (Những bông hoa này mỏng manh và cần được giữ trong nhà kính vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenhouse" như một tính từ (thuộc tính): Khi được dùng như một tính từ trước danh từ khác, "greenhouse" thường mô tả các yếu tố liên quan đến hiệu ứng nhà kính hoặc chính cấu trúc nhà kính.
- Greenhouse gases, such as carbon dioxide, trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính, như carbon dioxide, giữ nhiệt trong bầu khí quyển.)
- We need to control the greenhouse environment carefully. (Chúng ta cần kiểm soát môi trường nhà kính một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hothouse (n): Nhà kính, thường nhấn mạnh đến việc được sưởi ấm để trồng cây nhiệt đới hoặc cây trái mùa. Nghĩa bóng chỉ một môi trường được bảo vệ quá mức.
- Conservatory (n): Nhà kính, thường gắn liền với nhà ở, dùng để trồng cây hoặc làm không gian sinh hoạt.
- Glasshouse (n): Từ đồng nghĩa với "greenhouse", nhấn mạnh vào chất liệu kính.
Từ đồng nghĩa
- Glasshouse: Nhà kính (nhấn mạnh vật liệu).
- Hothouse: Nhà kính (có sưởi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "greenhouse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "greenhouse")
danh từ
- nhà kính (trồng rau, hoa)