gregarious

/gre'geəriəs/
Học thuật
Thân thiện
gregarious

He is a gregarious person who enjoys chatting with friends at a café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống thành đàn, sống thành bầy (động vật): Chỉ tập tính của động vật xu hướng sống cùng nhau trong một nhóm lớn cùng loài.
    • Mọc thành cụm, thành khóm (thực vật): Chỉ đặc điểm của cây cỏ mọc tập trung gần nhau thành từng nhóm.
    • Thích giao du, thích hội hè (người): Chỉ tính cách của người thíchcùng, giao tiếp tận hưởng sự có mặt của người khác.
dụ sử dụng
  • Về động vật:
    • Sheep are gregarious animals. (Cừu loài động vật sống thành đàn.)
  • Về thực vật:
    • This gregarious plant species often covers the forest floor. (Loài thực vật mọc thành cụm này thường phủ kín mặt rừng.)
  • Về con người:
    • He has a gregarious personality and makes friends easily. (Anh ấy tính cách thích giao du kết bạn rất dễ dàng.)
    • She is too gregarious to enjoy a quiet evening alone. ( ấy quá thích hội hè để có thể tận hưởng một buổi tối yên tĩnh một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gregarious instincts": bản năng sống bầy đàn.
    • The gregarious instincts of wolves ensure their survival. (Bản năng sống bầy đàn của sói đảm bảo sự sinh tồn của chúng.)
  • "Gregarious by nature": bản chất thích giao thiệp.
    • As a salesman, he is gregarious by nature. ( một nhân viên bán hàng, anh ta bản chất thích giao thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregariously (phó từ): một cách thích giao du, một cách sống thành đàn.
    • The birds nested gregariously. (Những con chim làm tổ một cách tập trung thành đàn.)
  • Gregariousness (danh từ): tính thích sống thành đàn/bầy; tính thích giao du.
    • His gregariousness makes him the life of the party. (Tính thích giao du của anh ấy khiến anh trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sociable: dễ gần, thích giao tiếp.
  • Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
  • Convivial: vui vẻ, thích tiệc tùng.
Từ trái nghĩa
  • Solitary: đơn độc, sống đơn lẻ.
  • Reclusive: ẩn dật, sống ẩn mình.
  • Introverted: hướng nội.
gregarious

He is a gregarious person who enjoys chatting with friends at a café.

tính từ
  1. sống thành đàn, sống thành bầy (súc vật); mọc thành cụm (cây cỏ); sống thành tập thể (người)
  2. thích đàm đúm, thích giao du

Từ tương tự