clustered

Adjective
  1. kết tụ lại với nhau nhưng không kết dính
  2. mọc thành cụm, gần nhau nhưng không thành những thảm dày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

clustered
The wildflowers are clustered around the base of the old tree.