clustered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kết tụ lại với nhau nhưng không kết dính: Mô tả một nhóm các vật thể tương tự nhau tập hợp lại gần nhau một cách tự nhiên hoặc ngẫu nhiên, nhưng không dính liền thành một khối thống nhất.
- Mọc thành cụm, gần nhau nhưng không thành những thảm dày: Thường dùng trong sinh học để mô tả cách các cá thể (như cây, hoa, tế bào) mọc thành từng nhóm nhỏ, tập trung nhưng vẫn tách biệt, không phủ kín thành một lớp liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data points on the graph are highly clustered around the center. (Các điểm dữ liệu trên biểu đồ kết tụ rất nhiều xung quanh trung tâm.)
- We saw a few clustered houses near the river. (Chúng tôi thấy một vài ngôi nhà mọc thành cụm gần con sông.)
- This plant has small, clustered flowers. (Loài cây này có những bông hoa nhỏ, mọc thành cụm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clustered around": tụ tập, vây quanh một điểm trung tâm.
- The students clustered around the teacher to hear the story. (Các học sinh tụ tập xung quanh giáo viên để nghe câu chuyện.)
- "clustered together": tập hợp lại gần nhau thành một nhóm.
- The stars appeared clustered together in that part of the sky. (Các ngôi sao xuất hiện thành cụm gần nhau ở phần trời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cluster (danh từ): một cụm, một nhóm các vật cùng loại mọc hoặc tập trung gần nhau.
- a cluster of grapes (một chùm nho)
- a cluster of islands (một cụm đảo)
- Cluster (động từ): tụ tập, tập trung lại thành cụm.
- Birds tend to cluster together for warmth. (Chim có xu hướng tụ tập lại với nhau để giữ ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Aggregated: được tập hợp lại, tích tụ lại.
- Grouped: được nhóm lại.
- Bunched: được buộc/tụ thành bó, thành chùm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "clustered" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "cluster".) - Cluster around: tụ tập xung quanh. - Cluster together: tụ tập lại với nhau.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "clustered")
Adjective
- kết tụ lại với nhau nhưng không kết dính
- mọc thành cụm, gần nhau nhưng không thành những thảm dày