social
Tính từ:
- Thuộc về xã hội, có tính chất xã hội: Liên quan đến đời sống cộng đồng, các mối quan hệ giữa con người trong một tập thể hoặc xã hội.
- Sống thành xã hội, có tính bầy đàn: Miêu tả đặc tính sống quần tụ, hợp tác với nhau của các cá thể, thường là động vật hoặc con người.
- Thuộc về giao tiếp, giao lưu: Liên quan đến các hoạt động tiếp xúc, tương tác thân thiện giữa người với người.
Danh từ:
- Buổi họp mặt, buổi giao lưu: Một buổi tụ họp mang tính chất xã hội, thường để giải trí, liên hoan hoặc gặp gỡ.
Tính từ:
- Humans are social beings. (Con người là những sinh vật có tính xã hội.)
- The government is addressing important social issues like poverty. (Chính phủ đang giải quyết các vấn đề xã hội quan trọng như nghèo đói.)
- She has a very active social life. (Cô ấy có một đời sống giao tiếp rất năng động.)
- Bees are social insects. (Ong là loài côn trùng sống thành xã hội.)
Danh từ:
- The church is holding a social this Friday evening. (Nhà thờ sẽ tổ chức một buổi họp mặt giao lưu vào tối thứ Sáu này.)
"Social contract": Khế ước xã hội (một khái niệm triết học về thỏa thuận ngầm trong xã hội).
- The idea of a social contract forms the basis of many modern governments. (Ý tưởng về khế ước xã hội tạo nền tảng cho nhiều chính phủ hiện đại.)
"Social services": Các dịch vụ xã hội, ngành công tác xã hội.
- He works in social services, helping families in need. (Anh ấy làm việc trong ngành dịch vụ xã hội, giúp đỡ các gia đình khó khăn.)
"Social animal": Sinh vật xã hội (thường dùng để chỉ con người).
- Aristotle called man a social animal. (Aristotle gọi con người là một sinh vật xã hội.)
Sociable (adj): Dễ gần, thích giao thiệp, hòa đồng (nhấn mạnh tính cách của cá nhân).
- My neighbor is very sociable and friendly. (Hàng xóm của tôi rất hòa đồng và thân thiện.)
Societal (adj): Thuộc về xã hội (mang tính học thuật, trang trọng hơn, thường dùng cho các vấn đề, cấu trúc lớn của xã hội).
- This is a societal problem that requires a collective solution. (Đây là một vấn đề mang tính xã hội đòi hỏi một giải pháp tập thể.)
Socialize (v): Giao lưu, hòa nhập xã hội; Xã hội hóa.
- It's important for children to socialize with their peers. (Việc trẻ em giao lưu với bạn bè cùng trang lứa là rất quan trọng.)
- Tính từ:
- Communal: Thuộc về cộng đồng.
- Gregarious: Sống thành bầy, thích sống thành đàn (về động vật); thích giao du (về người).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "social" với vai trò là động từ. "Socialize" là động từ tương ứng.)
Social butterfly: Người thích và thường xuyên tham gia các sự kiện xã giao, gặp gỡ nhiều người.
- She's a real social butterfly, always invited to every party. (Cô ấy đúng là một "bướm xã hội", luôn được mời đến mọi bữa tiệc.)
Social climbing: Hành động cố gắng gia nhập tầng lớp xã hội cao hơn, thường với động cơ thăng tiến địa vị.
- He was accused of social climbing by marrying into a wealthy family. (Anh ta bị cáo buộc là leo thang xã hội bằng cách kết hôn vào một gia đình giàu có.)
- có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
- man is a social animalngười là một con vật xã hội
- social brirdschim sống thành bầy
- thuộc quan hệ giữa người và người; thuộc xã hội
- social problemsnhững vấn đề xã hội
- the social contractquy ước xã hội
- social servicesnhững ngành công tác xã hội (giáo dục, y tế, cung cấp nhà cửa, bảo hiểm, hưu bổng)
- social eviltệ nạn xã hội, nạn mãi dâm
- social dutiesnhiệm vụ xã hội; nhiệm vụ phải giao thiệp; nhiệm vụ của bà chủ nhà (tiếp khách)
- của các đồng minh, với các đồng minh
- the Social war(sử học)) cuộc chiến tranh giữa các đồng minh
- buổi họp mặt (liên hoan, giải trí); buổi dạ hội